1. Giới thiệu chung
PUN-H là dòng ống nhựa PU (polyurethane) mềm dẻo của Festo, sử dụng trong hệ thống khí nén.
“6×1” nghĩa là đường kính ngoài (O.D.) 6 mm, độ dày thành (wall thickness) 1 mm, nên đường kính trong (I.D.) khoảng 4 mm.
“BL” là chỉ màu của ống, thường là màu xanh lam (blue).
Mã “197384” là số hiệu sản phẩm cụ thể cho phiên bản PUN-H-6×1-BL.
2. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số nổi bật của PUN-H-6×1-BL:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (O.D.) | 6 mm |
| Đường kính trong (I.D.) | 4 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu | 10 mm |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng (flow-relevant bending radius) | 26 mm |
| Vật liệu | PU (TPE-U / Ether based) |
| Áp suất làm việc | –0,095 MPa (chân không) đến 0,6 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | khoảng –35 °C đến +60 °C |
| Đặc tính | kháng thủy phân (resistant to hydrolysis), bền với uốn, mềm dẻo |
| Màu sắc | xanh lam (blue) |
3. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm
Ống PU mềm dẻo dễ uốn mà không bị gẫy gập sớm.
Khả năng chịu tác động, va đập tốt hơn so với ống cứng.
Khả năng kháng thủy phân tốt — ít bị phân hủy khi có hơi nước trong khí nén.
Màu sắc giúp dễ phân biệt hệ khí (xanh lam cho khí nén, ví dụ).
Có thể dùng cho cả chân không (–0,095 MPa) và áp suất dương lên đến ~0,6 MPa.
Hạn chế / Lưu ý
Với áp suất cao hơn ~0,6 MPa có thể gây nguy cơ vỡ ống nếu vượt quá giới hạn.
Ống có chiều dài quá lớn hoặc uốn góc gấp có thể làm giảm lưu lượng do cản trở dòng.
Ống PU dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với bề mặt sắc nhọn hoặc cọ xát.
Nếu môi trường có nhiệt độ cao hơn ~60 °C hoặc tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh, nên kiểm tra khả năng tương thích hóa chất hoặc chọn loại ống chịu nhiệt / chịu hóa chất.
Cần tuân thủ bán kính uốn tối thiểu để tránh gập gẫy làm nghẽn dòng khí.
Ứng dụng điển hình
Cung cấp khí nén cho xi lanh và van
Truyền khí đến xi lanh khí nén (cỡ nhỏ và trung bình).
Nối với các van điện từ, van điều khiển để phân phối khí.
Kết nối trong cụm FRL (Filter–Regulator–Lubricator)
Dẫn khí từ bộ lọc – điều áp – bôi trơn đến thiết bị tiêu thụ khí.
Robot và cơ cấu chuyển động linh hoạt
Do ống PU mềm và chịu uốn tốt, thích hợp lắp đặt trên cánh tay robot, bàn trượt, cơ cấu kẹp nơi cần chuyển động nhiều trục.
Ứng dụng trong máy móc công nghiệp nhẹ
Máy đóng gói, máy dán nhãn, máy in, lắp ráp điện tử.
Hệ thống cấp khí cho giác hút chân không (khi dùng kèm ejector).
Ứng dụng trong môi trường có độ ẩm
PUN-H kháng thủy phân tốt, thích hợp trong môi trường ẩm ướt, nơi có hơi nước trong khí nén.
Ứng dụng khí nén chân không (vacuum line)
Dùng cho đường chân không nhẹ (–0,095 MPa) để cấp khí hút cho giác hút hoặc bộ hút chân không.


















