Cảm Biến Tiệm Cận Điện Từ SICK IME30-38NPSZC0S – Thân Ren M30, Khoảng Cách Phát Hiện Cực Xa 38 mm, Ngõ Ra PNP NO, Giắc Cắm M12 4-Pin
Trong các hệ thống băng tải công nghiệp nặng, dây chuyền phân loại kim loại, máy khai khoáng và thiết bị tự động hóa vận hành ở môi trường khắc nghiệt, khoảng cách phát hiện tiêu chuẩn (10 : 15 mm) của các cảm biến M30 thông thường dễ bị va đập vật lý gây hư hỏng. Dòng cảm biến tiệm cận điện từ IME Series khoảng cách mở rộng của SICK AG (Đức) là giải pháp tối ưu giúp tăng khoảng cách an toàn giữa cảm biến và phôi kim loại.
Sản phẩm SICK IME30-38NPSZC0S (Mã đặt hàng / Part no.: 1071295) thuộc dòng cảm biến tiệm cận điện từ cao cấp. Thiết bị sở hữu thân ren M30 × 1.5, khoảng cách phát hiện siêu xa 38 mm, kiểu lắp đặt không bọc áp (Non-flush / Unshielded), ngõ ra dạng PNP – Thường mở (NO) và kết nối điện qua giắc cắm tròn M12 4-pin.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SICK IME30-38NPSZC0S
IME: Dòng cảm biến tiệm cận điện từ kim loại tiêu chuẩn công nghiệp của SICK.
30: Kích thước thân vỏ = Đường kính ren M30 × 1.5.
38: Khoảng cách phát hiện danh nghĩa (S_n) = 38 mm (Khoảng cách mở rộng cực lớn).
N: Kiểu lắp đặt = Non-flush (Không bọc áp / Lắp nổi, yêu cầu khoảng trống xung quanh đầu cảm biến).
P: Loại ngõ ra logic = PNP (Tín hiệu kích Dương +24 VDC).
S: Trạng thái ngõ ra = NO (Normally Open / Thường mở).
ZC: Kiểu kết nối điện = Giắc cắm tròn M12, 4-pin (Male connector M12).
0S: Dạng chiều dài thân = Thân ngắn tiêu chuẩn (Short-body variant).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SICK AG Germany)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SICK |
| Model / Mã sản phẩm | IME30-38NPSZC0S (Part no.: 1071295) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | SICK AG / Đức (Germany) |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận điện từ (Inductive Proximity Sensor) |
| Kích thước thân vỏ | Ren M30 × 1.5 (Chiều dài tổng thể 70 mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 38 mm (Dành cho vật thể chuẩn bằng thép FE360) |
| Khoảng cách vận hành an toàn | 30.78 mm |
| Kiểu lắp đặt (Installation) | Non-flush (Không bọc áp / Lắp nổi) |
| Tần số quét / Đóng cắt | 100 Hz |
| Nguồn cấp vận hành | 10 VDC : 30 VDC |
| Ngõ ra điều khiển | PNP – NO (Thường mở) |
| Dòng tải tối đa | le 200 mA (Có bảo vệ ngắn mạch & ngược cực) |
| Độ sụt áp | le 2 VDC |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP67 (Theo tiêu chuẩn EN 60529) |
| Vật liệu vỏ / Mặt cảm biến | Hợp kim đồng mạ Niken (Brass nickel-plated) / Nhựa PA 66 |
| Kiểu kết nối điện | Giắc cắm tròn M12 4-pin (Male connector) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Để thi công và kết nối hoàn chỉnh cảm biến SICK IME30-38NPSZC0S vào hệ thống tủ điện PLC, danh mục phụ kiện đi kèm bao gồm:
Cáp nối giắc cắm M12 (Female Connector Cable):
Cáp thẳng 4 chân M12 dài 5m của SICK: DOL-1204-G05MNI (Mã Part:
6052613) hoặc cáp hãng Phoenix Contact / Murrelektronik.Cáp vuông 90 4 chân M12: DOL-1204-W05MNI (Mã Part:
6052615).
Gá kẹp cảm biến M30 (Mounting Brackets):
Tấm gá inox bắt vuông góc M30: BEF-WG-M30 (Mã Part:
5321397).Khối gá kẹp định vị nhanh nhựa/kim loại: BEF-KH-M30.
Nguồn cấp điện 24 VDC công nghiệp:
Bộ nguồn Omron / Phoenix Contact / Meanwell 24 VDC (Dòng tải tối thiểu 0.5A).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Cảm biến SICK IME30-38NPSZC0S có phát hiện được các kim loại khác ngoài Thép (Fe) ở khoảng cách $38\text{ mm}$ không?
A: Khoảng cách 38 mm là khoảng cách danh nghĩa áp dụng cho vật thể chuẩn bằng Thép kỹ thuật (FE360). Đối với các kim loại khác, khoảng cách nhận diện thực tế phải nhân với Hệ số giảm (Correction Factor K_r):
Thép không gỉ (Inox / Stainless steel): approx 0.8 (Khoảng cách phát hiện approx 30.4 mm).
Nhôm (Aluminum): approx 0.45 (Khoảng cách phát hiện approx 17.1 mm).
Đồng thau (Brass): approx 0.45 (Khoảng cách phát hiện approx 17.1 mm).
Đồng đỏ (Copper): approx 0.4 (Khoảng cách phát hiện approx 15.2 mm).
Q: Sơ đồ chân cắm (Pin Assignment) giắc M12 4-pin của cảm biến này chuẩn hóa như thế nào?
A: Chuẩn sơ đồ chân giắc M12 của SICK như sau:
Pin 1 (Màu nâu – Brown): Cấp nguồn Dương +10 : 30 VDC.
Pin 2 (Màu trắng – White): Không sử dụng (NC / Not connected).
Pin 3 (Màu xanh dương – Blue): Cấp nguồn Âm 0 VDC / GND.
Pin 4 (Màu đen – Black): Tín hiệu ngõ ra PNP NO (Nối về Cổng vào Input PLC).













