Tổng quan
Dòng sản phẩm: thuộc loại compact cylinder (xi lanh mini / xi lanh nhỏ gọn) dòng CQ2 / CQ2-Z của SMC.
Mã “CDQ2A32-75DCZ” có thể được giải mã như sau:
“32” → bore (đường kính trong) = 32 mm
“75” → hành trình (stroke) = 75 mm
“DCZ” → biến thể: D có thể là loại đệm rubber bumper (đệm cao su), CZ là mã của dòng compact Z series (compact + tùy chọn cấu hình)
Đây là xi lanh double-acting, single rod — tức piston được cấp khí ở cả hai chiều để đẩy hoặc kéo thanh ra/vào.
Ví dụ sản phẩm tương ứng: SMC CDQ2A32‑75DCZ.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn (compact), giúp tiết kiệm không gian khi lắp đặt.
Có đệm cao su (rubber bumper) để làm giảm chấn khi piston đi đến hai đầu hành trình (do mã “D” trong “DCZ”)
Có khả năng gắn auto switch (với rãnh đặt switch) trong dòng CQ2-Z, giúp phát hiện vị trí piston.
Đa dạng kích cỡ bore và stroke trong dòng (12 → 100 mm cho bore) — cho phép lựa chọn phù hợp từng ứng dụng.
Có nhiều tùy chọn port ren (M, Rc, NPT, G) tùy theo kích cỡ và vùng sử dụng.
Cấu trúc thân chắc chắn, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số kỹ thuật đã được công bố cho bản CDQ2A32-75DCZ:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bore (đường kính trong) | 32 mm |
| Stroke (hành trình) | 75 mm |
| Loại tác động | Double-acting |
| Số thanh piston | 1 (single rod) |
| Port khí | Ren tiêu chuẩn, với các lựa chọn như M, Rc, NPT, G — tùy biến theo thị trường và kích thước |
| Loại đệm / giảm chấn | Rubber bumper (đệm cao su) (do phần “D” trong mã) |
| Khả năng gắn sensor / switch | Có rãnh để gắn auto switch (compact Z series hỗ trợ) |
| Dải áp suất làm việc | Khoảng từ ~0.1 MPa đến ~0.7 MPa (tùy catalog) |
| Áp suất kiểm tra (proof pressure) | Thường khoảng ~1.05 MPa (tùy catalog dòng compact) |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C (tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm anodized (thân xi lanh) |
| Vật liệu thanh piston | Thép mạ (chrome plated) |
| Gioăng / Seal | Gioăng làm kín tiêu chuẩn (ví dụ NBR) |
| Kích thước & lắp đặt | Có lỗ ren gá ở hai đầu (đầu và đuôi), mặt gá lắp, các lỗ định vị tùy biến |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý vận hành
Khi cấp khí vào port trước, piston đẩy thanh ra; cấp khí vào port sau sẽ kéo thanh vào.
Khi piston đến gần cuối hành trình, đệm cao su (rubber bumper) giảm chấn để tránh va đập mạnh.
Nếu sử dụng cảm biến hành trình (auto switch), cần đặt switch vào rãnh tương ứng để nhận tín hiệu khi piston đi qua vị trí.
Khi lắp đặt, cần đảm bảo trục di chuyển thẳng, không bị lệch để tránh mài mòn gioăng hoặc gây kẹt.
Bôi trơn định kỳ phần trong thân xi lanh để duy trì độ trơn cho piston và gioăng.
Không vượt quá áp suất tối đa khuyến nghị — nếu quá áp có thể làm hỏng gioăng hoặc hư xi lanh.
Tránh bụi, mạt sắt lọt vào thân xi lanh, nhất là phần ren port hoặc phần rãnh switch nếu có.
5. Ứng dụng phổ biến
Xi lanh SMC CDQ2A32-75DCZ thường được dùng trong:
Thiết bị tự động hóa, máy móc công nghiệp, nơi cần compact, nhỏ gọn.
Các ứng dụng đẩy / kéo chi tiết trung bình, không đòi hỏi lực quá lớn.
Trong các hệ thống cần phát hiện vị trí piston (khi gắn switch) để điều khiển theo chu trình.
Cơ cấu định vị, truyền động nhỏ, gá kẹp chi tiết.
Dùng trong máy lắp ráp, robot phụ trợ, hệ thống chuyển phôi.











