Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng của xi lanh khí SMC CDQ2B40-50DZ (compact cylinder, thuộc dòng CQ2-Z).
1. Tổng quan
SMC CDQ2B40-50DZ là loại xi lanh khí nén compact (compact cylinder), tác động kép (double acting), có pít-tong đơn (single rod).
“Compact” nghĩa là chiều dài toàn phần (bao gồm thân và đầu kết nối) được tối ưu để nhỏ hơn so với xi lanh tiêu chuẩn cùng hành trình, giúp tiết kiệm không gian.
Dòng CQ2-Z (hoặc CDQ2B trong mã) là một trong các dòng compact phổ biến của SMC, cho phép gắn các sensor (điện từ, auto switch) ở 4 mặt của thân xi lanh.
Model CDQ2B40-50DZ có đường kính trong (bore) là 40 mm, và hành trình (stroke) là 50 mm.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn, giúp bố trí dễ trong không gian hạn chế.
Có các vị trí gắn sensor (auto switch) trên nhiều mặt thân, thuận tiện theo dõi vị trí piston.
Vật liệu và cấu trúc chịu mài mòn, chịu áp lực làm việc công nghiệp.
Có khả năng gắn các phụ kiện như đế, nắp chân (foot), đế đỡ (mounting brackets) linh hoạt.
Van và gioăng kín chất lượng cao giúp giảm rò khí và tăng tuổi thọ.
Có sẵn nhiều loại ren kết nối (Rc, M, …) tùy phiên bản cung cấp.
3. Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số chính của CDQ2B40-50DZ:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trong (bore) | 40 mm |
| Hành trình (stroke) | 50 mm |
| Kiểu hoạt động | Double acting (tác động kép) |
| Pít-tong đơn | Có một đầu ra pít-tong |
| Chủng loại compact | Siêu gọn, thiết kế giảm chiều dài tổng thể |
| Ren cổng khí | Có thể là Rc hoặc ren kiểu M (tùy biến thể) |
| Vị trí gắn sensor | Có các vị trí để gắn auto switch trên 4 mặt thân |
| Loại sử dụng | Khí nén đã được lọc, khô, không lẫn bụi & dầu |
| Ứng suất làm việc tối đa | Được thiết kế cho áp suất công nghiệp (thông thường ~1.0 MPa hoặc tương đương, tùy catalog cụ thể) |
| Nhiệt độ làm việc | Trong phạm vi tiêu chuẩn của xi lanh SMC (tùy catalog, ví dụ từ –5 °C đến +60 °C) |
| Vật liệu thân & đầu | Hợp kim nhôm, gia công chính xác, bề mặt xử lý chống ăn mòn |
| Khả năng chịu áp thử (proof pressure) | Cao hơn áp làm việc để đảm bảo độ bền & an toàn |
| Các tùy chọn gắn | Đế (foot), mặt phẳng (face), trượt (slide), trục sau (rear pivot), v.v. |
Lưu ý: các giá trị cụ thể như áp làm việc tối đa, áp thử nghiệm, nhiệt độ, loại ren chính xác có thể khác nhau theo biến thể hoặc theo catalog cung cấp; khi mua/ứng dụng thực tế nên kiểm tra catalog chính xác của nhà phân phối hoặc SMC.
4. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
Thiết kế compact giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Khả năng gắn sensor linh hoạt (nhiều mặt) cho việc giám sát vị trí piston dễ dàng.
Hoạt động ổn định, ít rò khí nếu chọn đúng gioăng và bảo dưỡng định kỳ.
Có nhiều tùy chọn cấu hình (gắn, đế, kiểu ren) giúp ứng dụng đa dạng.
Phù hợp cho các máy móc, jig, thiết bị tự động có yêu cầu chiều dài nhỏ.
Hạn chế:
Với hành trình lớn hoặc lực lớn, compact cylinder có thể gặp giới hạn so với xi lanh truyền thống.
Nếu chất khí không được lọc sạch, bụi hoặc hơi dầu có thể làm mòn gioăng nhanh hơn.
Trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, ăn mòn, nước) cần chọn vật liệu hoặc lớp bảo vệ phù hợp.
Việc chọn đúng sensor/gắn phụ kiện cần chính xác, nếu sai có thể ảnh hưởng hiệu suất hoặc gây va chạm.
5. Ứng dụng
Trong các hệ thống tự động hóa, máy móc sản xuất, để di chuyển chi tiết, đẩy kéo trong không gian hạn chế.
Trong jig kẹp, gá đặt, cơ cấu đẩy/cố định chi tiết trong máy CNC, robot.
Trong các thiết bị đóng gói, lọc, lắp ráp, nơi cần chuyển động ngắn và thiết kế gọn.
Trong các hệ thống di chuyển nhỏ, xi lanh ăn sâu (deep) nhưng không được phép có chiều dài lớn.
Trong các ứng dụng cần cảm biến vị trí (bằng auto switch) để điều khiển tự động.
Order Code














