1. Tổng quan
SMC CM2E32-100Z là xi lanh khí nén dạng body tròn (round body cylinder), tác động kép (double acting), trục đơn (single rod).
“32” trong mã cho biết đường kính piston (bore) là 32 mm.
“100” là hành trình (stroke) là 100 mm.
“Z” là phiên bản cập nhật/modular của dòng CM2, cải thiện về khả năng bảo trì, hiệu suất và lắp đặt linh hoạt hơn.
Dòng CM2 (và CM2-Z) được thiết kế để gọn nhẹ, chịu bụi tốt, bền hơn so với thế hệ trước (CM).
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế compact, trọng lượng nhẹ: bằng cách sử dụng vỏ ống bằng thép không gỉ / thép trắng và đầu bằng hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng so với xi lanh truyền thống.
Khả năng chống bụi cao: có con dấu (rod seal / dust lip) đặc biệt để ngăn bụi xâm nhập, phù hợp môi trường có phoi máy hoặc bụi.
Gia công độ chính xác cao: khoảng trống giữa ống và bạc dẫn hướng được tối ưu để giảm độ uốn của trục piston.
Thay con dấu trục (rod seal) dễ dàng: có thể thay con dấu này mà không tháo toàn bộ xi lanh khỏi hệ thống, giúp bảo trì nhanh hơn.
Tốc độ cao hỗ trợ tốt: xi lanh có thể vận hành trong dải tốc độ tương đối cao (nhưng cần chọn đệm / va chạm phù hợp).
Tùy chọn đệm cao su (rubber bumper) để giảm chấn khi piston tới cuối hành trình.
Nhiều kiểu lắp đặt (mounting): basic, foot, flange, clevis, trunnion, boss-cut, v.v.
Khả năng gắn cảm biến hành trình (auto-switch): piston có nam châm tích hợp để gắn cảm biến ngoài mà không tiếp xúc.
3. Thông số kỹ thuật (chi tiết)
Dưới đây là các thông số chính của CM2E32-100Z:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính piston (bore) | 32 mm |
| Hành trình (stroke) | 100 mm |
| Kiểu tác động | Double acting |
| Kiểu trục | Single rod |
| Áp suất vận hành tối đa | khoảng 0,7 MPa |
| Áp suất thử nghiệm (proof pressure) | khoảng 1,0 MPa |
| Áp suất tối thiểu hoạt động | khoảng 0,05 MPa |
| Tốc độ piston tối ưu | khoảng 50 – 590 mm/s (tùy điều kiện) |
| Vật liệu ống / thân | Thép không gỉ hoặc thép với phủ bảo vệ |
| Vật liệu đầu & piston | Hợp kim nhôm, gia công chính xác |
| Đệm va chạm | Rubber bumper (có thể lựa chọn) |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C (với auto-switch), không có auto-switch có thể đến +70 °C |
| Trọng lượng cơ bản | ~ 0,27 kg (cho bore 32) (khi hành trình nhỏ) |
| Kích thước tổng thể | Phụ thuộc hành trình và kiểu lắp (thông số “L” tổng) |
| Kiểm soát độ lệch trục | Thiết kế hẹp khoảng hở giúp giảm biến dạng trục |
| Con dấu / seal | NBR (tiêu chuẩn), có thể chọn FKM tùy ứng dụng |
4. Ứng dụng
Xi lanh CM2E32-100Z thường dùng trong:
Hệ thống tự động hóa công nghiệp, nơi cần chuyển động tuyến tính với hành trình vừa phải.
Trong các máy CNC, máy phay, trung tâm gia công, nơi có phoi / bụi – nhờ khả năng chống bụi cao.
Trong cơ cấu kẹp, đẩy / kéo chi tiết, di chuyển bàn trượt nhỏ.
Ứng dụng robot, thiết bị vận chuyển nhỏ trong dây chuyền sản xuất.
Khi cần gắn cảm biến hành trình để biết vị trí piston (có thể gắn auto-switch).
Trong môi trường có bụi hoặc cắt gọt kim loại – vì thiết kế chống bụi tốt.
Ứng dụng cần bảo trì nhanh, ít thời gian ngưng hoạt động – nhờ khả năng thay con dấu mà không tháo xi lanh hoàn toàn.












