Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng của SMC MGQM25-50 (phiên bản “MGQM25-50Z” là biến thể trong dòng MGQ) — tôi sẽ trình bày sao cho bạn có thể hiểu được để đối chiếu với mã “Z” nếu cần.
1. Tổng quan sản phẩm
MGQ / MGQM là dòng guided (hướng dẫn) của SMC — tức là xy lanh có thanh dẫn (guide) nhằm chịu tải ngang, tránh quay và tăng độ ổn định khi hoạt động dưới lực ngang.
“25” là đường kính trong (bore) = 25 mm.
“50” là hành trình (stroke) = 50 mm.
Biến thể “Z” chỉ định thêm thuộc tính (ví dụ zắc cắm dây điện, loại dây dẫn, kiểu grommet hay kiểu lead wire) cùng cấu hình switch hoặc không switch.
Đây là cylinder kép tác động (double-acting) với cơ cấu dẫn hướng nhằm chịu tải ngang và giữ định hướng piston khi di chuyển.
2. Đặc điểm nổi bật
Có thanh dẫn (guide rail / slide bearing) để giảm độ lệch ngang và chống xoay.
Kích thước nhỏ gọn, dạng compact (dạng MGQ) nên phù hợp với không gian hạn chế.
Có đệm cao su (rubber bumper) ở hai đầu để giảm va chạm khi piston đến cuối hành trình.
Có thể tích hợp cảm biến hành trình (auto switch) tùy biến, tùy vào biến thể “Z” nếu có gắn switch hoặc dây dẫn sẵn.
Thiết kế để chịu lực ngang tốt hơn so với xy lanh thông thường mà không có hướng dẫn.
Hoạt động êm, độ chính xác cao khi có lực ngang hoặc momen xoắn nhỏ.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản (đối với MGQM25-50)
Dưới đây là các thông số tiêu biểu cho MGQM25-50 mà bạn có thể dùng làm cơ sở:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính piston (bore) | 25 mm | như trong mã MGQM25 |
| Hành trình (stroke) | 50 mm | như mã “50” |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa đến 1.0 MPa | khoảng này là dải thường dùng |
| Áp suất kiểm tra | khoảng 1.5 MPa | để thử quá áp, an toàn |
| Lực đẩy (Push) ở 100 psi (~0.689 MPa) | ~344 N | thông số xuất hiện trong catalog của MGQM25-50 |
| Lực kéo (Pull) ở 100 psi | ~265 N | tương ứng lực tác động về phía rút |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C | dải bình thường cho các ứng dụng công nghiệp |
| Loại đệm | Rubber bumper (đệm cao su) | để bảo vệ khi piston đến cực |
| Loại bạc dẫn hướng | Slide bearing | ổ trượt để dẫn hướng piston |
| Loại tác động | Double-acting | cấp khí hai chiều để đẩy và kéo piston |
| Kích thước tổng thể | chiều dài ~ 97.5 mm | khi tính cả phần đầu và cuối của xy lanh khi không kéo dài |
| Kích thước bề ngang / chiều cao | rộng ~ 88 mm, cao ~ 42 mm | khi xem từ catalog các kích thước tổng thể |
| Ren port (cổng cấp khí) | tùy biến (BSPT hoặc NPT hoặc theo thị trường) | trong catalog thường dùng ren BSPT hoặc loại phù hợp từng vùng |
| Kiểu gắn | gắn trực tiếp (direct mounting) | có các lỗ bắt cố định để lắp vào khung, bệ |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý vận hành
Khi cấp khí vào một đầu port, piston sẽ di chuyển theo hướng đó, kéo thanh dẫn (guide) để giữ định hướng và chống lệch.
Ở cuối hành trình, đệm cao su sẽ giảm chấn, tránh va đập mạnh.
Nếu có gắn cảm biến hành trình, sẽ phát hiện vị trí piston để tạo tín hiệu điện.
Khi lắp đặt, phải chú ý song song / thẳng hàng giữa ray dẫn và trục để tránh ma sát không mong muốn hoặc kẹt.
Vệ sinh và bôi trơn định kỳ cho các mặt dẫn để tránh mài mòn nhanh.
Không cho phép tải trọng quá lớn ngang theo hướng ngoài thiết kế, vì dù có guide cũng có giới hạn khả năng chịu lực ngang.
Kiểm tra và lựa chọn loại port ren và loại dây dẫn phù hợp với môi trường làm việc (áp suất, nhiệt độ, khí cấp).
5. Ứng dụng điển hình
Ứng dụng trong các hệ thống tự động: đẩy / kéo vật, cơ cấu di chuyển nhỏ nhưng cần kiểm soát định hướng.
Trong máy móc công nghiệp có lực ngang nhỏ hoặc nơi yêu cầu tính ổn định khi di chuyển.
Trong cơ cấu gá, định vị, điều khiển chuyển động thẳng với yêu cầu không được xoay hoặc lệch.
Trong các thiết bị truyền động nhỏ, robot nhỏ, hệ thống đóng mở, cơ cấu lái, điều khiển vị trí cần độ chính xác cao.












