1. Tổng quan
MXQ series là dòng guided / slide table / air slide table của SMC — tức là xy lanh có bàn trượt tích hợp hệ thống dẫn hướng bên trong (vòng bi, ổ lăn) để đảm bảo chuyển động thẳng, chống xoay, chịu lực ngang tốt hơn.
16 → đường kính piston (bore) = 16 mm.
100 → hành trình (stroke) = 100 mm.
AS là biến thể trong dòng MXQ, thể hiện “Stroke adjuster / adjustable end” — tức là có bộ điều chỉnh ở đầu (end adjuster) như rubber stopper (đệm cao su) hoặc shock absorber nhẹ.
2. Đặc điểm nổi bật
Có bàn trượt (slide table) tích hợp dẫn hướng để giảm sai lệch ngang và tránh xoay bàn khi tải không đều.
Cung cấp bộ điều chỉnh hành trình (adjuster), ở phía đầu (forward end) sử dụng loại rubber stopper để giảm chấn khi bàn trượt đến đầu.
Dạng double-acting (cấp khí hai chiều cho chuyển động đi – về).
Có nhiều kiểu bố trí (symmetric, standard) để phù hợp với lắp đặt.
Có lựa chọn kiểu “Clean / Low Dust” cho ứng dụng trong môi trường cần kiểm soát bụi (thông tin dòng “clean / low dust” trong biến thể MXQ).
Khả năng gắn auto switch / cảm biến hành trình nếu bản MXQ có rãnh gắn và biến thể có ký hiệu tương ứng.
3. Thông số kỹ thuật chủ yếu
Dưới đây là các thông số cơ bản đã được công bố:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bore (đường kính piston) | 16 mm |
| Stroke (hành trình) | 100 mm |
| Loại tác động | Double-acting |
| Loại adjuster | Rubber stopper ở đầu forward (biến thể AS) |
| Áp suất làm việc tối thiểu | ~ 0.15 MPa |
| Áp suất làm việc tối đa | ~ 0.7 MPa |
| Áp suất kiểm tra (proof) | ~ 1.05 MPa |
| Port khí | M5 × 0.8 (ren nhỏ) |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C |
| Chiều dài tổng (overall length) | khoảng 200 mm (khi hành trình 100 mm, các đầu chưa mở adjuster) |
| Chiều rộng / chiều cao bàn trượt | ~ 58 mm × ~ 37 mm |
| Lực tối đa áp dụng | khoảng 281 N (chặn lực bên ngoài tối đa) |
| Trọng lượng (khối lượng) | khoảng 1.285 kg (theo nhà phân phối) |
Lưu ý: Các giá trị lực, kích thước tổng thể có thể thay đổi nhẹ phụ thuộc biến thể (kiểu bàn trượt, cấu hình adjuster, loại dẫn hướng, mức độ chịu tải ngang).
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý khi sử dụng
Khi cấp khí vào port phía trước, bàn trượt di chuyển ra (hoặc vào tùy cấu hình), khi tới gần đầu hành trình, adjuster (rubber stopper) giảm chấn để tránh va đập mạnh.
Hệ dẫn hướng bên trong đảm bảo bàn trượt không bị xoay hoặc lệch ngoài trục, giữ độ ổn định khi phải chịu lực ngang.
Nếu gắn cảm biến hành trình (auto switch), chắc chắn vị trí gắn phải sạch, không bị cản, và vị trí switch không va chạm với chi tiết máy.
Khi lắp đặt, phải đảm bảo trục dẫn hướng và bàn trượt thẳng, không có vênh, để tránh ma sát hoặc kẹt.
Bôi trơn định kỳ mặt dẫn hướng và phần trượt để giữ độ êm, kéo dài tuổi thọ các ổ dẫn hướng và gioăng.
Không vượt quá tải trọng ngang cho phép — dù có dẫn hướng vẫn có giới hạn chịu lực ngang tối đa.
Nếu ứng dụng trong môi trường có bụi hoặc mạt kim loại, nên chọn biến thể “Clean / Low Dust” hoặc bảo vệ vùng trượt khỏi bụi.
5. Ứng dụng điển hình
SMC MXQ16-100AS dùng được trong các ứng dụng như:
Cơ cấu truyền động tuyến tính nhỏ, cần độ chính xác cao và chịu lực ngang (ví dụ: di chuyển nhỏ, bàn trượt trong máy móc tự động).
Trong các máy tự động hóa, robot nhỏ, cơ cấu pick-and-place, định vị chi tiết.
Trong thiết bị kiểm tra / đo lường, nơi cần di chuyển thẳng ổn định, không lệch.
Trong các hệ thống cần điều chỉnh hành trình, giảm chấn tại đầu cực.
Các ứng dụng yêu cầu hoạt động êm, giảm va đập khi bàn trượt đến đầu nhờ adjuster.











