Product Categories
Tổng quan xi lanh bàn trượt (Air Slide Table) SMC MXQ Series là dòng sản phẩm khí nén cao cấp của SMC, thuộc loại Precision Air Slide Table (bàn trượt khí nén chính xác). Đây là phiên bản nâng cấp của series MXS, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác cao, ổn định, chống xoay và chịu tải tốt.
Đặc điểm chính nổi bật
- Thiết kế tích hợp: Ray dẫn hướng tuyến tính (recirculating linear guide) và bàn trượt được tích hợp làm một khối, mang lại độ cứng cao, độ chính xác cao và giảm kích thước tổng thể.
- Nhỏ gọn & nhẹ hơn: Chiều cao giảm 10% (ví dụ: 27 mm so với 30 mm của model cũ), trọng lượng giảm 22% (298 g so với 380 g), tiết kiệm không gian và năng lượng.
- Cải thiện khả năng chịu lực: Khả năng chịu năng lượng động (allowable kinetic energy) tăng 64%, chịu tải đột ngột tốt hơn gấp gần 3 lần so với MXS.
- Độ chính xác cao: Độ song song (parallelism) tốt hơn nhiều (ví dụ 0.035 mm so với 0.2 mm của MXS), lặp lại vị trí mounting workpiece và body cải thiện đáng kể.
- Tùy chọn phong phú:
- Stroke adjuster (điều chỉnh hành trình): Rubber stopper, shock absorber, metal stopper.
- Buffer mechanism (giảm chấn), end lock (khóa cuối hành trình), axial piping (cấp khí theo trục).
- Symmetric type (đối xứng) chuẩn.
- Auto switch mounting groove (rãnh gắn cảm biến không lồi ra).
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp từ 3 hướng (side tapped, side through-hole, perpendicular tapped).
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại hành động: Double acting (tác động kép).
- Kích cỡ bore (đường kính xi lanh): ø6, ø8, ø12, ø16, ø20, ø25 mm (có một số biến thể đến ø32).
- Áp suất hoạt động: 0.15 ~ 0.7 MPa.
- Áp suất phá hủy: 1.05 MPa.
- Tốc độ: 50 ~ 300 mm/s (tùy option).
- Hành trình tiêu chuẩn: 10, 20, 30, 40, 50, 75, 100, 125, 150 mm (tùy bore size).
- Nhiệt độ: -10 ~ 60°C (không đông).
- Chất bôi trơn: Không cần (non-lube).
Các biến thể chính
- MXQ□A: Double ported type (cấp khí hai bên) – phổ biến nhất.
- MXQ□B: Low thrust with high rigidity (lực đẩy thấp, độ cứng cao).
- MXQ□C: Single side ported.
- MXQ (height interchangeable): Chiều cao tương thích với model cũ.
Ứng dụng phổ biến
- Lắp ráp chính xác (precision assembly).
- Pick & place (gắp đặt) trên robot hoặc máy tự động.
- Định vị pallet trên băng chuyền.
- Máy kiểm tra, linh kiện điện tử, y tế, và các ứng dụng cần độ chính xác cao, không xoay.













