Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng của SMC ZX1102-K15LZ-D21C Vacuum Unit (ejector module, modular vacuum system ZX series) — mình không đính kèm link nguồn như bạn yêu cầu.
1. Tổng quan
SMC ZX series là dòng module hút chân không (vacuum ejector modules / vacuum units) dạng modular, nghĩa là bạn có thể kết hợp nhiều module như bộ gây chân không (ejector), van cấp/nhả, cảm biến áp chân không và module lọc theo nhu cầu hệ thống.
ZX1102-K15LZ-D21C là một model cụ thể trong dòng ZX, có các ký hiệu chức năng: “K15LZ” cho loại van/điều khiển, “D21” cho loại điện và đầu ra tín hiệu, “C” có thể chỉ phiên bản connector / cấu hình đặc biệt.
Dòng ZX thường được dùng cho các hệ thống hút chi tiết nhỏ, linh kiện điện tử, lắp ráp tự động, nơi cần module hút có khả năng tích hợp, gọn nhẹ, và dễ mở rộng.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế modular / mô-đun: bạn có thể kết hợp các phần như bộ gây chân không, van cấp / van nhả, module cảm biến áp, module lọc, và có thể gắn vào manifold nhiều module cùng lúc.
Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ: tổng khối lượng của module hoàn chỉnh thường khoảng 120 g (hoặc tương đương) — thuận tiện gắn gần actuator.
Có các lỗ gắn cảm biến (vacuum pressure switch) để giám sát áp suất chân không.
Có các loại vòi phun (nozzle) kích cỡ nhỏ (ví dụ 0,5 mm, 0,7 mm, 1,0 mm) để điều chỉnh lưu lượng hút phù hợp.
Có thể xoay chỉnh dòng khí cấp / van nhả để điều khiển tốc độ nhả chân không khi cần.
Có tùy chọn kiểu điện (DC, AC) và kiểu đầu nối (connector, dây dẫn) theo model “-D21C” etc.
3. Thông số kỹ thuật (ước lượng / từ catalog ZX)
Dưới đây là các thông số kỹ thuật mà catalog ZX chỉ ra và áp dụng cho model tương đương:
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Loại module | Vacuum ejector module (single-stage) |
| Kích thước vòi phun (nozzle diameter) | 0,5 mm / 0,7 mm / 1,0 mm tùy phiên bản |
| Lưu lượng hút (suction flow) | khoảng 5 đến 22 L/min (ANR) tùy vòi phun và điều kiện áp suất |
| Áp chân không tối đa khả dụng | khoảng –84 kPa (so với áp suất khí quyển) |
| Cổng nối hút chân không (vacuum port) | ren M5 (có thể có tùy chọn M6) |
| Cổng cấp khí (air supply port) | thường ren M5 hoặc tương đương |
| Áp suất khí cung cấp cần thiết (supply pressure) | trong khoảng 0,3 đến 0,7 MPa |
| Dòng điện của module điện (nếu kèm solenoid) | khoảng 1 W (với đèn báo ~1,05 W) hoặc tuỳ theo bản “-D21C” |
| Kích thước / trọng lượng | module hoàn chỉnh khoảng ~120 g |
| Loại van / chức năng tích hợp | van cấp / nhả (supply, release) tích hợp theo ký hiệu K15LZ; tùy chọn điều khiển external release hay solenoid |
| Module cảm biến áp chân không | có thể tích hợp ZSE2 / ZSE3 (switch áp chân không) |
| Vật liệu lọc | có bộ lọc lỗ nhỏ (~30 µm) ở phần hút để hạn chế bụi vào module |
| Hysteresis / sai số cảm biến (khi có module cảm biến) | sai số ±3% hoặc ít hơn tùy loại switch, dải áp từ –20 kPa đến –101 kPa hoặc toàn dải 0 đến –101 kPa |
| Nhiệt độ làm việc | khoảng –5 °C đến +60 °C (tùy module) |
Lưu ý: vì model ZX1102-K15LZ-D21C là một biến thể cụ thể, nên các con số thực tế (dòng hút, áp chân không đạt được, công suất điện) cần được xác minh với catalog bản đầy đủ của SMC hoặc từ nhà phân phối.
4. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
Thiết kế mô-đun giúp linh hoạt trong cấu hình module theo nhu cầu — bạn chỉ lắp những module cần thiết.
Nhỏ nhẹ, dễ đặt gần các actuators hoặc thiết bị cần hút, giảm đường ống chân không dài.
Tích hợp cảm biến áp dễ theo dõi tình trạng hút.
Khả năng điều chỉnh vòi phun, van nhả để tối ưu khả năng hút và tốc độ nhả.
Có thể ghép nhiều module hút (manifold) để tăng công suất hút hoặc chia nhánh hút.
Hạn chế:
Dòng hút và áp suất hút bị giới hạn do kích thước nhỏ và cấu trúc single-stage.
Nếu không lọc tốt hoặc môi trường có bụi, lọc có thể bị nghẹt làm giảm hiệu suất hoặc hỏng module.
Với mẫu có tích hợp điện (solenoid), cần cấp điện ổn định và bảo vệ điện áp (nhiễu, dòng đột biến).
Trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, môi trường hóa chất mạnh), cần chọn vật liệu phù hợp hoặc bảo vệ thêm.
5. Ứng dụng
Hút và nhả chi tiết nhỏ, linh kiện điện tử trong dây chuyền lắp ráp tự động.
Trong các công cụ pick-and-place, máy gắp chi tiết, robot khí nén có chức năng hút chi tiết.
Hệ thống hút chân không nhỏ cho việc giữ, kẹp, bốc chi tiết nhẹ (< ~100 g).
Khi cần module hút tích hợp cảm biến để điều khiển tự động theo mức chân không đạt được.
Ứng dụng ghép module hút để thực hiện hút đa điểm (manifold), khi cần hút nhiều chi tiết cùng lúc.












