Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa van an toàn ghế mềm O-ring
Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa van an toàn là van an toàn kiêm xả áp kiểu kín thuộc dòng AL-150T của Yoshitake (Nhật Bản), dùng ghế van mềm bằng O-ring để hạn chế rò rỉ ở ghế van. Model này có cỡ 15A (Rc ½”), áp suất cài đặt 0,19 MPa, thân đồng, dùng cho khí, nước và dầu trong dải 5–120 °C.
Bài viết giải mã ký hiệu model, tổng hợp thông số theo tài liệu hãng và các lưu ý lắp đặt để bạn chọn đúng van cho bình chịu áp, đường nước hoặc đường khí.
Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa van an toàn là gì?
AL-150T là phiên bản ghế mềm của dòng van an toàn AL-150. Phần trim (đĩa van và đế van) dùng thép không gỉ SCS14A kết hợp vòng đệm FKM, nên ghế van kín hơn loại ghế kim loại. Van thuộc kiểu kín (closed type): lưu chất chỉ thoát ra qua cửa xả, không rò ra ngoài qua thân van.
Theo hãng, van dùng chủ yếu cho bình chịu áp, thiết bị đo và đầu ra van giảm áp để ngăn sự cố do áp suất tăng bất thường. Hãng cũng khuyến nghị AL-150T cho ứng dụng nước nóng, nước lạnh và những nơi không chấp nhận rò rỉ ghế van.
Giải mã ký hiệu model AL-150T-15A 0.19MPa
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| AL-150 | Dòng van an toàn kiêm xả áp AL-150 của Yoshitake |
| T | Phiên bản ghế mềm (O-ring) của dòng AL-150 |
| 15A | Cỡ danh nghĩa 15A (½”), ren trong JIS Rc ½ |
| 0.19MPa | Áp suất cài đặt của van, xác định khi đặt hàng |
Bảng thông số kỹ thuật AL-150T-15A
| Thông số | Giá trị |
| Loại van | Van an toàn kiêm xả áp (safety relief valve), kiểu kín, ghế mềm |
| Cỡ danh nghĩa | 15A (½”) |
| Kết nối | Ren trong JIS Rc ½ |
| Áp suất cài đặt | 0,19 MPa (khoảng 1,9 bar) |
| Áp suất làm việc | 0,05 đến 1,0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 5 đến 120 °C |
| Môi chất | Khí, nước, dầu (dùng cho dầu cần liên hệ hãng) |
| Vật liệu thân, nắp lò xo | Đồng (bronze) |
| Vật liệu đĩa van, đế van | Thép không gỉ SCS14A, đệm FKM |
| Diện tích xả | 20,1 mm² |
| Kích thước, khối lượng | L = 34 mm; H1 = 40 mm; khoảng 0,7 kg |
Lưu lượng tham khảo của cỡ 15A theo catalog dòng AL-150: với khí ở 20 °C là 33 kg/h tại 0,1 MPa và 48 kg/h tại 0,2 MPa; với nước là 0,5 m³/h tại 0,1 MPa và 0,9 m³/h tại 0,2 MPa. Catalog không liệt kê riêng mốc 0,19 MPa, cần tính chọn theo lưu lượng xả yêu cầu.
Ưu điểm nổi bật
- Ghế mềm O-ring giúp ghế van kín, phù hợp nơi không chấp nhận rò rỉ ghế van.
- Trim bằng thép không gỉ SCS14A (tương đương SUS316) có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Kết cấu kín, lưu chất chỉ thoát ra ở cửa xả.
- Nhỏ gọn: cỡ 15A cao 40 mm ở phần H1 và nặng khoảng 0,7 kg.
- Áp suất cài đặt được chỉnh sẵn tại nhà máy theo yêu cầu đặt hàng.
Ứng dụng
- Bình chịu áp và đường khí nén.
- Hệ thống nước nóng, nước lạnh.
- Thiết bị đo, thiết bị dùng dầu (cần hỏi hãng).
- Vị trí sau van giảm áp, để cảnh báo và xả khi áp tăng bất thường.
AL-150T giới hạn ở 120 °C. Nếu cần xả hơi nước, hãy xét dòng AL-150: hãng ghi dải 5–220 °C và tối đa 150 °C khi dùng cho nước hoặc dầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lưu ý sử dụng
- Đối chiếu nhãn van: cỡ 15A, ren Rc ½ và áp suất cài đặt 0,19 MPa phải khớp thiết kế, áp suất làm việc của hệ thống nằm trong 0,05–1,0 MPa.
- Không lắp lọc (strainer) ở phía đầu vào van.
- Dùng ống kim loại ở phía xả, không dùng ống mềm nhựa, và dẫn dòng xả ra vị trí an toàn.
- Không dùng khi cửa xả có áp ngược. Không dùng cho dung dịch chống đông hoặc nước muối như ethylene glycol.
- Không tự tháo sửa hoặc chỉnh áp tại hiện trường. Với AL-150T, hãng chỉ cho phép chỉnh áp ở kiểu AL-150TR; muốn đổi áp cài đặt cần gửi về nhà máy hoặc qua nhà phân phối.
Hướng và vị trí lắp chi tiết xem trong Instruction Manual AL-150T của hãng.
Model cùng dòng và sản phẩm liên quan
Dòng AL-150T có cỡ từ 15A đến 50A, ngoài ra có các kiểu AL-150TR và AL-150TML. Tại NTN còn có Yoshitake AL-150 15A SET 0.19MPa (ghế kim loại, dùng được cho hơi), Yoshitake AL-140T 15A SET 0.19Mpa và dòng Yoshitake AL-150. Xem thêm các sản phẩm của hãng tại trang thương hiệu Yoshitake.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AL-150T-15A 0.19MPa có dùng cho hơi nước được không?
Hãng ghi AL-150T dùng cho khí, nước và dầu với nhiệt độ tối đa 120 °C. Ứng dụng hơi nước thuộc dòng AL-150, không phải AL-150T.
Áp suất 0.19MPa trong tên model là gì, có chỉnh được không?
Đó là áp suất cài đặt của van, được chỉnh sẵn theo yêu cầu đặt hàng. Hãng không cho phép chỉnh áp của AL-150T tại hiện trường; muốn đổi cần gửi về nhà máy hoặc qua nhà phân phối.
Kích thước và kết nối của AL-150T-15A là gì?
Cỡ 15A (½”) ren trong JIS Rc ½, chiều dài L = 34 mm, H1 = 40 mm, khối lượng khoảng 0,7 kg.
AL-150T-15A dùng được cho dầu không?
Bảng thông số hãng có liệt kê dầu nhưng kèm ghi chú cần liên hệ hãng khi dùng cho dầu, nên cần xác nhận trước với loại dầu cụ thể.
Có cần lắp lọc ở đầu vào van an toàn không?
Không. Hãng khuyến cáo không lắp lọc ở phía đầu vào van an toàn.
Mua Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa van an toàn tại NTN
Trang sản phẩm Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa của NTN nêu hàng chính hãng và bảo hành chính hãng. NTN báo giá và xác nhận tồn kho qua email hoặc điện thoại, không niêm yết giá trên website.
Tóm lại, Yoshitake AL-150T-15A 0.19MPa van an toàn phù hợp với điểm cần bảo vệ áp suất cho khí, nước hoặc dầu dưới 120 °C và ưu tiên ghế van kín. Khi đặt hàng, hãy ghi đủ dòng, cỡ và áp suất cài đặt.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTN
269/129 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM | Mr. Nam 0982 49 47 45 | sales@ntntech.com.vn












