Tổng quan về Xi lanh không thanh Camozzi Series 50
Xi lanh không thanh Series 50 của Camozzi là loại xi lanh khí nén tác động kép, được thiết kế cho tự động hóa công nghiệp, mang lại giải pháp nhỏ gọn và hiệu quả cho chuyển động tuyến tính trong các ứng dụng có không gian hạn chế. Các xi lanh này được trang bị từ tính (magnetic) và có giảm chấn (cushioned), lý tưởng cho các ngành như đóng gói, ô tô và xử lý vật liệu, nơi cần hành trình dài và giảm thiểu diện tích chiếm chỗ.
Đặc điểm chính
- Loại: Tác động kép, có từ tính, với giảm chấn điều chỉnh ở cuối hành trình.
- Cấu tạo:
- Thân xi lanh: Nhôm.
- Gioăng: Polyurethane và cao su nitrile (NBR).
- Piston: Được trang bị nam châm vĩnh cửu để phát hiện vị trí bằng cảm biến tiệm cận (proximity switches).
- Cấu hình cổng khí: Bốn cổng mỗi khoang (hai cổng mỗi nắp đầu), cho phép cấp khí linh hoạt. Có thể tùy chỉnh để cấp khí cho cả hai khoang từ một phía nếu cần.
- Giảm chấn: Điều chỉnh được thông qua vít ở mỗi nắp đầu, đảm bảo giảm tốc êm ái.
- Phát hiện vị trí: Piston từ tính hỗ trợ sử dụng cảm biến tiệm cận để xác định vị trí chính xác dọc theo trục trượt.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính piston (Bore): 16, 25, 32, 40, 50, 63, 80 mm.
- Hành trình (Stroke): Có thể tùy chỉnh, thường lên đến 6000 mm (tùy thuộc vào đường kính và ứng dụng).
- Áp suất làm việc: 1 đến 8 bar.
- Nhiệt độ làm việc: 0 đến 50°C (với khí khô, xuống đến -10°C).
- Chất lỏng sử dụng: Khí nén đã lọc, không cần bôi trơn (nếu sử dụng bôi trơn, phải duy trì liên tục).
- Tốc độ di chuyển: 10 đến 1000 mm/giây (không tải).
- Kích thước cổng khí: G1/8 đến G3/8, tùy thuộc vào đường kính piston.
Các biến thể
- Mô hình tiêu chuẩn: Thiết kế không thanh cơ bản (ví dụ: dòng 50M2P).
- Tùy chỉnh: Hành trình không tiêu chuẩn có thể được sản xuất theo yêu cầu, với khả năng giao hàng trong ngày tại một số khu vực (ví dụ: Anh).
- Cấu hình đặc biệt: Cấp khí một phía để đơn giản hóa hệ thống ống dẫn.
Ứng dụng
- Môi trường hạn chế không gian: Thiết kế nhỏ gọn giảm diện tích chiếm chỗ so với xi lanh có thanh truyền thống.
- Yêu cầu hành trình dài: Phù hợp cho các ứng dụng cần chuyển động tuyến tính mở rộng, như hệ thống băng tải hoặc dây chuyền lắp ráp tự động.
- Ngành công nghiệp: Ô tô, đóng gói, thực phẩm và đồ uống, thiết bị y tế, và tự động hóa công nghiệp nói chung.
Ưu điểm
- Thiết kế nhỏ gọn: Loại bỏ thanh piston, giảm chiều dài tổng thể và cho phép hành trình dài hơn trong không gian hạn chế.
- Linh hoạt: Đa dạng đường kính piston và hành trình tùy chỉnh đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau.
- Độ bền: Cấu trúc nhôm và gioăng chắc chắn đảm bảo độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
- Tích hợp dễ dàng: Piston từ tính và tương thích với cảm biến tiệm cận giúp đơn giản hóa thiết kế hệ thống tự động hóa.
- Giao hàng nhanh: Sản xuất tại Anh cho phép giao hàng trong ngày đối với các sản phẩm tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn.
Phụ kiện
- Bộ giá lắp: Giá đỡ, mặt bích hoặc chân đế cho các cấu hình lắp đặt khác nhau.
- Cảm biến tiệm cận: Dùng để phát hiện vị trí, có thể gắn trên trục trượt của xi lanh.
- Thiết bị xử lý khí: Bộ lọc, điều áp và bộ bôi trơn để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Specification
Below are the detailed technical specifications for Camozzi’s Series 50 rodless pneumatic cylinders, based on available information. These double-acting, magnetic, cushioned cylinders are designed for industrial automation, adhering to high standards for performance and versatility.
Technical Specifications
- Type: Double-acting, magnetic, with adjustable pneumatic cushioning.
- Bore Sizes: 16, 25, 32, 40, 50, 63, 80 mm.
- Stroke Length:
- Standard: Up to 6000 mm (depending on bore size and application).
- Custom strokes available upon request.
- Operating Pressure: 1 to 8 bar.
- Operating Temperature:
- Standard: 0 to 50°C (with dry air, down to -10°C).
- Fluid: Filtered compressed air, no lubrication required (if lubricated, continuous lubrication must be maintained).
- Speed Range: 10 to 1000 mm/sec (without load).
- Port Sizes:
- 16 mm: G1/8.
- 25–40 mm: G1/4.
- 50–63 mm: G3/8.
- 80 mm: G3/8.
- Cushioning: Adjustable pneumatic cushioning at both ends via screws on end covers.
- Position Detection: Magnetic piston for use with proximity switches (reed or magneto-resistive) mounted on the sliding axis.
Construction Materials
- Body: Aluminum.
- Seals: Polyurethane and nitrile rubber (NBR).
- Piston: Equipped with a permanent magnet for position sensing.
- End Covers: Aluminum, each with four ports (two per chamber) for flexible air supply.
- Internal Components: Designed for durability and low friction.
Mounting Options
- Standard Mountings:
- Direct mounting via cylinder body.
- Foot mounts, flange mounts, or other accessories for versatile installation.
- Accessories: Mounting brackets, feet, and rodless-specific supports available from Camozzi’s catalog.
Performance Characteristics
- Force Output: Depends on bore size and pressure (e.g., at 6 bar):
- 16 mm: ~120 N.
- 25 mm: ~295 N.
- 32 mm: ~480 N.
- 40 mm: ~750 N.
- 50 mm: ~1170 N.
- 63 mm: ~1870 N.
- 80 mm: ~3015 N.
- Load Capacity: Varies by bore and stroke; consult Camozzi’s technical datasheet for specific load limits.
- Repeatability: High precision due to magnetic piston and proximity switch compatibility.
Variants
- Standard Model: 50M2P series (e.g., 50M2P40A0500 for 40 mm bore, 500 mm stroke).
- Custom Configurations:
- Single-side air supply for simplified plumbing.
- Non-standard stroke lengths (same-day manufacturing available in some regions, e.g., UK).
- Special Versions: Available for specific applications (e.g., high-speed or cleanroom environments), subject to request.
Standards Compliance
- Designed for compatibility with industry standards, ensuring easy integration into automation systems.
Order Code

Model List
| Model | Description | Hành trình (mm) |
| 50M2P25A0200 | Bore 25mm, từ tính, 2 tác động, gối cố định | 200 |
| 50M2P32A0300 | Bore 32mm, từ tính, hành trình 300mm | 300 |
| 50M2P40A0500 | Bore 40mm, từ tính, hành trình 500mm | 500 |
| 50M2P50A0600 | Bore 50mm, tải trung bình, hành trình 600mm | 600 |
| 50M2P63A0800 | Bore 63mm, cho tải lớn, hành trình 800mm | 800 |
| 50M2P80A1000 | Bore 80mm, tải nặng, hành trình lớn (1m) | 1000 |













