Biến tần Mitsubishi FR-A800 Series là một trong những dòng biến tần cao cấp và linh hoạt của Mitsubishi Electric, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao về hiệu suất và tính năng trong các ứng dụng công nghiệp. Đây là dòng sản phẩm lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu điều khiển động cơ chính xác, tiết kiệm năng lượng và dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
Tổng quan về Biến tần Mitsubishi FR-A800 Series
Tính năng nổi bật:
Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control – SVC):
Cung cấp khả năng điều khiển mô-men xoắn và tốc độ chính xác mà không cần cảm biến. Điều này giúp cải thiện hiệu suất động cơ và giảm chi phí bảo trì.
Tiết kiệm năng lượng:
FR-A800 được thiết kế với các tính năng giúp tiết kiệm năng lượng, làm giảm chi phí vận hành, rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu điều khiển động cơ như quạt, bơm, và các máy móc công nghiệp khác.
Khả năng kết nối linh hoạt:
Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông như Modbus RTU, Profibus DP, CC-Link, Ethernet/IP, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa và điều khiển từ xa.
Dễ dàng điều khiển và cài đặt:
Cung cấp màn hình điều khiển dễ sử dụng với giao diện trực quan, giúp việc cài đặt và vận hành trở nên đơn giản.
Có thể điều khiển từ xa qua các thiết bị giao tiếp hoặc qua phần mềm SCADA.
Chức năng bảo vệ:
Biến tần này được trang bị các chức năng bảo vệ động cơ như bảo vệ quá tải, quá dòng, quá nhiệt, và bảo vệ ngắn mạch. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống.
Điều khiển động cơ đồng bộ và không đồng bộ:
Có khả năng điều khiển cả động cơ đồng bộ và không đồng bộ, giúp tăng tính linh hoạt trong các ứng dụng công nghiệp đa dạng.
Khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt:
Dòng FR-A800 được thiết kế để hoạt động ổn định ngay cả trong các môi trường có nhiệt độ cao, độ ẩm cao, và có thể chịu tải nặng.
Tính năng chống rung và giảm tải:
Các tính năng như chống rung và chống quá tải giúp giảm thiểu tổn thất và đảm bảo hệ thống hoạt động mượt mà, ổn định.
Dải công suất rộng:
FR-A800 Series có dải công suất rộng từ 0.4 kW đến 560 kW, phù hợp với nhiều loại ứng dụng từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.
Ứng dụng phổ biến:
Điều khiển quạt và bơm: Sử dụng trong các hệ thống HVAC, hệ thống xử lý nước, hoặc các ứng dụng bơm và quạt công nghiệp.
Máy móc chế biến thực phẩm: Được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, nước giải khát và các máy móc chế biến công nghiệp khác.
Công nghiệp chế tạo: Điều khiển động cơ trong các máy công cụ, băng tải, và các ứng dụng sản xuất khác.
Công nghiệp dầu khí: Thích hợp cho các ứng dụng cần hiệu suất và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Specification
pecifications of Mitsubishi FR-A800 Series:
1. Power Range:
Motor Power Range: 0.4 kW to 560 kW (depending on voltage and model).
Voltage Options:
200V Series (0.4 kW to 55 kW).
400V Series (0.4 kW to 560 kW).
690V Series (for higher power applications).
2. Control Methods:
Sensorless Vector Control (SVC): Offers precise control of motor speed and torque without requiring a feedback sensor.
Open Loop Vector Control: High-performance control without the need for encoder feedback.
V/F Control: For simpler applications requiring basic control of motor speed.
Active Front-End (AFE) Option**: For regenerative braking, ensuring smooth power recovery and reducing energy costs.
3. Performance and Efficiency:
Speed Control Range: 0.01 Hz to 400 Hz (variable depending on motor and load conditions).
Frequency Control: Supports both open loop and closed-loop control.
Torque Control: Capable of achieving high torque performance, including constant torque, and overload torque.
Energy Saving: Built-in energy-saving features that reduce power consumption and optimize energy efficiency.
4. Communication and Connectivity:
Built-in Communication Ports:
Modbus RTU, Profibus DP, CC-Link, Ethernet/IP.
Additional communication modules are available for other protocols.
IO Ports: Multiple digital and analog inputs/outputs for flexible interfacing with various control systems.
Option Cards: Additional cards for enhancing communication capabilities, feedback devices, and more.
5. Display & User Interface:
LCD Display: Large, clear LCD screen with simple user interface for easy operation and programming.
Multi-language Support: The display supports multiple languages for ease of use across global applications.
Programming Flexibility: Provides custom programming options for various types of applications using built-in function blocks.
6. Protection and Safety Features:
Overcurrent Protection: Built-in protection to prevent overcurrent and overheating of the inverter.
Overload Protection: Adjustable overload settings ensure protection under high-demand conditions.
Short-circuit Protection: Inverter automatically detects and handles short circuits.
Earth Fault Detection: Identifies ground faults for better system protection.
Surge Voltage Protection: Protection against surges in the power supply.
Thermal Protection: Monitors temperature to prevent overheating.
7. Environment and Durability:
Temperature Range: Operating temperature typically from -10°C to +50°C (depending on the model and ambient conditions).
Humidity: Operates in environments with humidity levels up to 90%, non-condensing.
Dust and Water Resistance: The FR-A800 has optional enclosures for protection against dust and water, making it suitable for industrial environments.
8. Maintenance and Diagnostics:
Self-diagnostics: The inverter features automatic fault detection, helping reduce downtime.
Maintenance Mode: Facilitates easy maintenance and troubleshooting with built-in diagnostic functions.
Remote Monitoring: With optional communication modules, the FR-A800 can be monitored and controlled remotely for added convenience and efficiency.
9. User-friendly Setup:
Easy-to-Use Parameter Setting: Simplifies commissioning with quick parameter setting and intuitive programming.
Auto-Tuning: Automatic tuning for easy setup without complex manual adjustments.
Preset Functions: Pre-configured settings for common applications such as pumps, fans, and conveyors.
10. Applications:
HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Control of fans, pumps, compressors, and HVAC systems.
Industrial Automation: Used in manufacturing lines, machine tools, conveyors, and robotics.
Pumping Systems: Water treatment, chemical pumps, and irrigation systems.
Material Handling: Conveyors, cranes, and hoists in industrial settings.
Mining and Quarrying: Machines for crushing, grinding, and material transportation.
Order Code
Order Code Format for FR-A800 Series:
FR-A800- [Power Rating] [Voltage] [Additional Options]
Example Order Codes:
FR-A800-0.4K-UL
Power: 0.4 kW
Voltage: 200V
Additional Option: UL Certification (for North America)
FR-A800-1.5K-UL
Power: 1.5 kW
Voltage: 200V
Additional Option: UL Certification
FR-A800-15K-4
Power: 15 kW
Voltage: 400V
Additional Option: Brake unit included
FR-A800-75K-4
Power: 75 kW
Voltage: 400V
Additional Option: Advanced communication module (e.g., Profibus DP)
FR-A800-55K-4
Power: 55 kW
Voltage: 400V
Additional Option: No additional options (standard model)
FR-A800-132K-4
Power: 132 kW
Voltage: 400V
Additional Option: Standard model (no additional options)
Order Code Breakdown:
| Part | Explanation |
|---|---|
| FR-A800 | Series name (FR-A800) |
| 0.4K, 1.5K, 15K, 75K, 132K | Power rating (0.4 kW, 1.5 kW, 15 kW, 75 kW, 132 kW) |
| -UL | Additional options, e.g., UL certification (may vary) |
| -4, -2, -5, etc. | Model variations based on communication protocol, brake options, or other additional features |
Model List
| Model | Description |
|---|
| FR-A800-0.4K | Biến tần công suất 0.4 kW, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu công suất nhỏ. Dùng cho các máy móc công nghiệp nhẹ, bơm, quạt, HVAC. |
| FR-A800-0.75K | Biến tần công suất 0.75 kW, thường sử dụng trong các ứng dụng như hệ thống điều hòa không khí, quạt công nghiệp, và bơm nước. |
| FR-A800-1.5K | Công suất 1.5 kW, được ứng dụng phổ biến trong các máy móc công nghiệp nhẹ và các hệ thống điều khiển tốc độ thấp. |
| FR-A800-3.0K | Biến tần công suất 3.0 kW, phù hợp cho các ứng dụng như máy bơm, quạt, máy nén khí và các thiết bị công nghiệp yêu cầu hiệu suất ổn định. |
| FR-A800-5.5K | Công suất 5.5 kW, lý tưởng cho các hệ thống điều khiển động cơ công suất trung bình, chẳng hạn như các dây chuyền sản xuất nhỏ. |
| FR-A800-7.5K | Biến tần công suất 7.5 kW, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ, quạt, bơm, máy nén khí, máy móc chế biến thực phẩm. |
| FR-A800-11K | Công suất 11 kW, dùng cho các ứng dụng yêu cầu động cơ công suất lớn hơn như hệ thống HVAC lớn, băng tải công nghiệp. |
| FR-A800-15K | Biến tần công suất 15 kW, ứng dụng cho các hệ thống công nghiệp có công suất cao, yêu cầu điều khiển chính xác và hiệu quả. |
| FR-A800-22K | Công suất 22 kW, sử dụng trong các nhà máy công nghiệp có hệ thống điều khiển phức tạp, máy móc chế biến thực phẩm, quạt công nghiệp. |
| FR-A800-30K | Biến tần công suất 30 kW, cho các ứng dụng công nghiệp lớn yêu cầu sự điều khiển mô-men xoắn mạnh mẽ, như máy móc chế tạo và quạt lớn. |
| FR-A800-37K | Công suất 37 kW, dùng trong các hệ thống đòi hỏi công suất động cơ lớn, ví dụ như các máy móc gia công, xử lý vật liệu nặng. |
| FR-A800-45K | Biến tần công suất 45 kW, ứng dụng cho các máy móc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng làm việc liên tục. |
| FR-A800-55K | Công suất 55 kW, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp năng lượng, dệt may, và các hệ thống vận hành công suất lớn. |
| FR-A800-75K | Biến tần công suất 75 kW, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao và độ bền lớn, như máy móc chế biến công nghiệp. |
| FR-A800-90K | Công suất 90 kW, chuyên dụng cho các nhà máy công nghiệp nặng, băng tải lớn và các hệ thống cần công suất cực lớn và điều khiển chính xác. |
| FR-A800-132K | Biến tần công suất 132 kW, dùng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều khiển động cơ công suất cực lớn, chẳng hạn như máy nghiền. |
| FR-A800-185K | Công suất 185 kW, được sử dụng trong các nhà máy và dây chuyền sản xuất lớn, yêu cầu công suất cao và hiệu suất tối ưu trong điều khiển. |
| FR-A800-560K | Biến tần công suất 560 kW, dành cho các ứng dụng công nghiệp nặng và các dự án yêu cầu công suất cực kỳ lớn, như hệ thống năng lượng lớn. |







