1. Tổng quan
MXQ Series là dòng air slide table / guided cylinder — tức là xi lanh tích hợp bàn trượt và hệ dẫn hướng bên trong để thực hiện chuyển động thẳng, chống lệch và xoay.
16 → Bore (đường kính piston) = 16 mm.
50 → Stroke (hành trình) = 50 mm.
ZB là biến thể trong dòng MXQ-Z: “Z” chỉ dòng có bộ dẫn hướng cao cấp, thường có các tùy chọn adjuster hoặc shock absorber; “B” trong “ZB” thể hiện loại shock absorber ở cả hai đầu (both ends), tức là có giảm chấn phía đầu tới và đầu lùi. (Một nguồn ghi: “Adjuster Option = Shock Absorbers (Both Ends)” cho MXQ16-50ZB)
Loại Standard style (không phải symmetric) — nghĩa là cấu hình lắp đặt bình thường, không cân xứng hai chiều.
2. Đặc điểm nổi bật
Bàn trượt + dẫn hướng tích hợp: giúp chịu lực ngang, giữ định hướng chính xác khi piston di chuyển.
Shock absorber cả hai đầu: giúp giảm chấn khi bàn trượt đến cận hai cực hành trình, bảo vệ chi tiết và giảm va đập.
Kiểu double-acting — tức có thể đẩy và rút thông qua cấp khí hai phía.
Có khả năng gắn auto switch / cảm biến nếu phiên bản có rãnh và tùy chọn gắn switch (MXQ-Z thường hỗ trợ).
Thiết kế nhỏ gọn phù hợp ứng dụng cần độ chính xác cao, không gian hạn chế.
Dạng lắp đặt Standard (không cân xứng) — tức là chiều lắp đặt theo kiểu thông thường, không đối xứng hai đầu.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là các thông số do nhà sản xuất / nhà phân phối công bố:
| Thông số | Giá trị / Đặc tính |
|---|---|
| Bore (đường kính piston) | 16 mm |
| Stroke (hành trình) | 50 mm |
| Kiểu tác động | Double-acting |
| Điều chỉnh / giảm chấn | Shock absorber hai đầu (both ends) |
| Kiểu (style) | Standard |
| Dải áp suất làm việc | (thông thường) khoảng 0.1 MPa đến 0.7 MPa |
| Loại port khí | Ren nhỏ (theo tiêu chuẩn MXQ, có thể là M5 hoặc tương đương) |
| Nhiệt độ môi trường | –10 °C đến +60 °C (dải tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng / khối lượng | — (không được công bố cụ thể) |
| Chế độ lắp | gắn cố định với bàn trượt và khung máy thông qua các mặt gá |
| Chống lệch / dẫn hướng | có hệ dẫn hướng nội bộ (guide rail / ổ trượt) |
Lưu ý: các giá trị như áp suất tối đa, lực chịu ngang, chiều dài tổng, kích thước mặt gá chi tiết thường nằm trong bản vẽ kỹ thuật (datasheet) riêng của sản phẩm.
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý khi sử dụng
Khi cấp khí vào port phía trước, bàn trượt sẽ di chuyển theo hướng ra (hoặc vào tùy thiết kế), khi đến gần đầu hành trình, shock absorber sẽ giảm chấn để tránh va đập mạnh.
Bàn trượt được dẫn hướng bên trong để chống lệch hoặc xoay khi chịu lực ngang.
Nếu có gắn auto switch, cần đảm bảo chọn vị trí gắn không bị chướng ngại và tương thích với rãnh sensor của sản phẩm MXQ-Z.
Khi lắp đặt cần đảm bảo bàn trượt và đường dẫn hướng không cong vênh, thẳng hàng để tránh ma sát hoặc kẹt.
Bôi trơn định kỳ vùng trượt và các bề mặt dẫn hướng để giảm mài mòn, giữ độ êm ái vận hành.
Không vượt quá lực ngang cho phép — dù có dẫn hướng, vẫn có giới hạn chịu lực ngang tùy theo kích thước và cấu trúc dẫn hướng.
Kiểm tra và điều chỉnh lực giảm chấn nếu có thể, để bảo đảm chuyển động nhẹ nhàng mà không va đập.
5. Ứng dụng điển hình
MXQ16-50ZB phù hợp cho các ứng dụng như:
Bàn trượt nhỏ, cơ cấu dịch chuyển tuyến tính chính xác trong máy tự động.
Các hệ thống tự động hóa, pick-and-place, định vị chi tiết.
Thiết bị đo / kiểm tra, nơi cần chuyển động thẳng và ổn định.
Ứng dụng cần giảm chấn hai đầu để bảo vệ chi tiết khi tới cực hành trình.
Những nơi cần chịu lực ngang nhẹ tới trung bình, mà vẫn cần độ định hướng cao.













