Dòng Becker KVT Series là các máy bơm chân không cánh quay không dầu, được thiết kế cho các ứng dụng chân không trung bình, đảm bảo hoạt động liên tục, đáng tin cậy với chi phí vận hành và bảo trì thấp.
Các đặc điểm chính
- Không dầu hoàn toàn: Sử dụng cánh than chì tự bôi trơn, loại bỏ nhu cầu thay dầu, giảm ô nhiễm và chi phí bảo trì.
- Vận hành liên tục: Hoạt động ổn định ở mọi mức chân không, tối đa 100 mbar tuyệt đối (~27 in. Hg).
- Bảo trì tối thiểu: Thiết kế bền bỉ với cánh tự bôi trơn, chỉ cần bảo trì cơ bản bằng bộ phụ kiện gồm cánh, bộ lọc và mỡ bôi trơn.
- Kết cấu chắc chắn: Trục đơn truyền động trực tiếp, đảm bảo tuổi thọ cao, vận hành êm và tiết kiệm chi phí.
- Hiệu quả cao: Lưu lượng khí từ 39 đến 91 SCFM, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Bao gồm bộ lọc hút, van điều chỉnh chân không, ống giảm thanh và đồng hồ đo chân không (0-30″ Hg).
- Tùy chỉnh linh hoạt: Có thể điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Ứng dụng
Dòng KVT Series phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Đóng gói: Hỗ trợ tạo khay, dựng thùng, đóng túi, chiết rót và xếp pallet.
- Giữ cố định bằng chân không: Giữ chặt bộ phận trong chế biến gỗ, gia công CNC và đóng gói.
- Tạo hình nhiệt: Dùng cho sản xuất vỏ sò, vỉ và khay.
- In ấn và giấy: Hỗ trợ máy in, bộ nạp và tải tự động.
- Y tế: Dùng trong hệ thống chân không y tế/phẫu thuật và thiết bị y tế.
- Điện tử: Đáp ứng yêu cầu chính xác cao trong sản xuất và kiểm tra linh kiện.
- Composite/RTM: Hỗ trợ lò hấp và phủ chân không.
- Nhựa: Dùng trong sản xuất và tái chế nhựa PET.
- Cơ khí tổng quát: Vận chuyển, nâng, sấy khô và làm mát.
- Vận chuyển khí nén: Chuyển bột, hạt và sản phẩm khô.
Ưu điểm
- Thân thiện môi trường: Không dầu, giảm ô nhiễm, phù hợp cho phòng sạch.
- Tiết kiệm chi phí: Cánh bền, bảo trì thấp, tiết kiệm năng lượng.
- Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, hiệu suất ổn định lâu dài.
- Hỗ trợ toàn cầu: Dịch vụ và phụ tùng sẵn có, phản hồi nhanh.
Specification
| Model | Lưu lượng mở (Open Flow) | Áp suất chân không tối đa | Công suất (HP / kW) | Độ ồn (dB(A)) | Trọng lượng (kg) |
|---|
| KVT 3.60 | ~36 CFM (61 m³/h) | ~25.5 inHg (150 mbar) | 2.4 HP / 1.8 kW | ~74 | ~48 |
| KVT 3.80 | ~49 CFM (83 m³/h) | ~25.5 inHg | 3.2 HP / 2.4 kW | ~76 | ~55 |
| KVT 3.100 | ~66 CFM (112 m³/h) | ~26.6 inHg (90 mbar) | 4.8 HP / 3.6 kW | 77 | ~70 |
| KVT 3.140 | ~91 CFM (154 m³/h) | ~23.6 inHg (80 mbar) | 6.4 HP / 4.8 kW | 79 | ~90 |
Model List
| Model | Lưu lượng mở (Open Flow) | Công suất (HP / kW) | Độ chân không tối đa |
|---|---|---|---|
| KVT 3.60 | ~36 CFM (61 m³/h) | ~2.4 HP (1.8 kW) | 25.5 inHg (khoảng 150 mbar) |
| KVT 3.80 | ~49 CFM (83 m³/h) | ~3.2 HP (2.4 kW) | 25.5 inHg |
| KVT 3.100 | ~66 CFM (112 m³/h) | 4.8 HP (3.6 kW) | 26.6 inHg (khoảng 90 mbar) |
| KVT 3.140 | ~91 CFM (154 m³/h) | 6.4 HP (4.8 kW) | 23.6 inHg (khoảng 80 mbar) |
⚠️ Thông số có thể thay đổi tùy theo điện áp (50/60 Hz) và cấu hình điện 1 pha hoặc 3 pha.






