Dòng Becker VT Series là các máy bơm chân không cánh quay không dầu, được thiết kế cho các ứng dụng chân không trung bình, mang lại giải pháp đáng tin cậy, ít bảo trì cho nhiều ngành công nghiệp.
Các đặc điểm chính
- Hoạt động không dầu 100%: Sử dụng cánh than chì composite tự bôi trơn, được thiết kế đặc biệt cho máy bơm Becker, loại bỏ nhu cầu thay dầu và giảm nguy cơ ô nhiễm.
- Hoạt động liên tục: Có thể hoạt động ổn định ở mọi mức chân không từ dòng chảy tự do đến 25 inch Hg (khoảng 150 mbar tuyệt đối).
- Bảo trì thấp: Yêu cầu bảo trì tối thiểu nhờ thiết kế bền bỉ và cánh tự bôi trơn; bộ phụ kiện bảo trì bao gồm cánh và bộ lọc.
- Kết cấu chắc chắn: Thiết kế trục đơn, truyền động trực tiếp, đảm bảo tuổi thọ cao, chi phí vận hành thấp và hoạt động êm ái (mức tiếng ồn thấp nhất khoảng 60 dB ở một số model).
- Làm mát bằng không khí: Không cần hệ thống làm mát bổ sung, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và vận hành.
- Các thành phần tiêu chuẩn: Bao gồm bộ lọc đầu vào tích hợp, van điều chỉnh chân không, bộ cách ly rung và bộ giảm thanh đầu ra, đảm bảo dễ sử dụng và vận hành êm.
- Kích thước nhỏ gọn, êm ái: Diện tích nhỏ và độ ồn thấp, không cần vỏ giảm thanh, phù hợp với không gian hạn chế.
Ứng dụng
Dòng VT Series phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại, bao gồm:
- Vận chuyển khí nén: Chuyển bột, hạt, mảnh vụn và các sản phẩm khô, mật độ thấp khác.
- Giữ cố định bằng chân không: Giữ chặt các bộ phận trong quá trình sản xuất, gia công và đóng gói, giảm thiểu phế liệu trong các ngành như chế biến gỗ và gia công CNC.
- Tạo hình nhiệt: Hỗ trợ các quy trình tạo vỏ sò, vỉ và khay.
- Ngành in ấn và giấy: Sử dụng trong giai đoạn chuẩn bị in, máy in tờ/dạng số, và giai đoạn sau in như bộ nạp và tải tự động.
- Đóng gói thứ cấp: Cung cấp năng lượng cho máy tạo khay, dựng thùng carton, đóng túi, đóng nắp, chiết rót, chèn và xếp pallet.
- Công nghệ y tế: Đáng tin cậy cho hệ thống chân không y tế/phẫu thuật trung tâm và các thiết bị y tế.
- Sản xuất điện tử: Độ chính xác cao, ít dao động và rung, phù hợp cho gia công và kiểm tra linh kiện điện tử.
- Sản xuất composite/RTM/LRTM: Hiệu quả cho lò hấp và quy trình phủ chân không.
- Chiết xuất đường cây phong: Bền bỉ cho các ứng dụng chân không nông nghiệp.
- Kỹ thuật cơ khí tổng quát: Hỗ trợ vận chuyển, nâng, xử lý, sấy khô và làm mát.
- Máy ép chân không: Lý tưởng cho máy ép chân không trong chế biến gỗ và các ngành khác.
- Lấy mẫu không khí và chuyển đổi giấy: Phù hợp cho các quy trình môi trường và công nghiệp.
Ưu điểm
- Lợi ích môi trường: Hoạt động không dầu giảm tác động môi trường và loại bỏ ô nhiễm sương dầu, lý tưởng cho phòng sạch hoặc ứng dụng nhạy cảm.
- Tiết kiệm chi phí: Cánh có tuổi thọ cao, bảo trì thấp và thiết kế tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí vận hành.
- Tùy chỉnh linh hoạt: Becker cung cấp giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu ứng dụng cụ thể.
- Hỗ trợ toàn cầu: Becker cung cấp dịch vụ và hỗ trợ trên toàn thế giới, với các văn phòng đại diện phản hồi nhanh.
Specification
Becker VT Series – Specifications
| Model | Open Flow (CFM) | Max Vacuum (in. Hg) | Power (HP) | Power (kW) |
|---|---|---|---|---|
| VT 4.4 | 2.8 | 25.5 | 0.28 | 0.21 |
| VT 4.8 | 5.6 | 25.5 | 0.59 | 0.44 |
| VT 4.10 | 7.1 | 25.5 | 0.6 | 0.45 |
| VT 4.16 | 11 | 25.5 | 0.94 | 0.7 |
| VT 4.25 | 18 | 25.5 | 1.2 | 0.9 |
| VT 4.40 | 28 | 25.5 | 2 | 1.5 |
Max Vacuum: 25.5 inches of mercury (Hg), which is the standard vacuum level for the VT series.
Power: Ranges from 0.28 HP (VT 4.4) to 2 HP (VT 4.40), depending on the model.
Open Flow: The range for open flow varies from 2.8 CFM for VT 4.4 to 28 CFM for VT 4.40, catering to different industrial and scientific needs.
Model List
| Mẫu máy | Lưu lượng mở (CFM) | Áp suất chân không tối đa (in. Hg) | Công suất (HP) | Công suất (kW) |
| VT 4.4 | 2.8 | 25.5 | 0.28 | 0.21 |
| VT 4.8 | 5.6 | 25.5 | 0.59 | 0.44 |
| VT 4.10 | 7.1 | 25.5 | 0.6 | 0.45 |
| VT 4.16 | 11 | 25.5 | 0.94 | 0.7 |
| VT 4.25 | 18 | 25.5 | 1.2 | 0.9 |
| VT 4.40 | 28 | 25.5 | 2 | 1.5 |






