Dòng Becker VX Series là một dòng sản phẩm bơm chân không không dầu (oil-free vacuum pumps) của hãng Becker, một thương hiệu nổi tiếng đến từ Đức, chuyên cung cấp các giải pháp bơm chân không và máy nén khí chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp. Dưới đây là tổng quan về dòng sản phẩm này dựa trên thông tin tham khảo:
Đặc điểm chung của Becker VX Series
- Loại bơm: Bơm chân không không dầu, sử dụng công nghệ cánh gạt xoay (rotary vane).
- Mức chân không: Đạt mức chân không cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch và chính xác.
- Cấu trúc: Thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống công nghiệp.
- Điều kiện làm việc: Hoạt động trong môi trường khô, không cần dầu bôi trơn, giúp giảm thiểu bảo trì và ô nhiễm môi trường.
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như y tế, đóng gói, in ấn, chế biến gỗ, thực phẩm, và các ngành công nghiệp tự động hóa.
Ưu điểm của Becker VX Series
- Hiệu suất cao: Cung cấp lưu lượng khí ổn định và mức chân không tối ưu.
- Độ bền lâu dài: Thiết kế không dầu giúp giảm hao mòn, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Không cần thay dầu, vệ sinh đơn giản.
- Thân thiện với môi trường: Không sử dụng dầu, giảm nguy cơ ô nhiễm.
- Hoạt động êm ái: Độ ồn thấp, phù hợp cho các môi trường nhạy cảm với tiếng ồn như phòng thí nghiệm hoặc bệnh viện.
- Dễ dàng tích hợp: Kích thước nhỏ gọn và các tùy chọn lắp đặt linh hoạt.
Ứng dụng thực tế
- Ngành y tế: Sử dụng trong các thiết bị hút chân không y khoa, máy phân tích mẫu.
- Ngành đóng gói: Hỗ trợ các máy đóng gói chân không, máy hút định hình.
- Ngành in ấn: Ứng dụng trong các máy in offset, máy xử lý giấy.
- Ngành chế biến gỗ: Hỗ trợ các máy CNC, máy ép gỗ.
- Công nghiệp thực phẩm: Đảm bảo vệ sinh trong các quy trình đóng gói và chế biến.
Specification
| Model | Lưu lượng mở (m³/h) | Áp suất chân không tối đa (mbar) | Công suất (kW) | Độ ồn (dB(A)) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| VX 4.10 | 10 / 12 | 100 | 0.37 / 0.45 | 60 / 62 | 16 |
| VX 4.16 | 16 / 19 | 100 | 0.55 / 0.70 | 61 / 64 | 22.5 |
| VX 4.25 | 25 / 30 | 100 | 0.75 / 0.90 | 62 / 67 | 26 |
| VX 4.40 | 40 / 48 | 100 | 1.25 / 1.50 | 67 / 72 | 38.5 |
Order Code
Thông số kỹ thuật các model chính
- VX 4.10:
- Lưu lượng tự do: 7 SCFM (10 m³/h tại 50 Hz, 12 m³/h tại 60 Hz)
- Chân không tối đa: 27 in. Hg (~100 mbar tuyệt đối)
- Công suất động cơ: 0.6 HP (0.37 kW tại 50 Hz, 0.44 kW tại 60 Hz)
- Động cơ: 1 pha hoặc 3 pha, 208/230/460V, 50/60 Hz, TEFC, IP54
- Mức ồn: ~64 dB(A)
- Kích thước (D x R x C): Khoảng 350 x 250 x 300 mm
- Trọng lượng: ~20 kg
- Phụ kiện: Bộ lọc hút tích hợp, van điều chỉnh chân không, bộ giảm thanh, bộ cách ly rung.
- VX 4.16:
- Lưu lượng tự do: 11 SCFM (16 m³/h tại 50 Hz, 19 m³/h tại 60 Hz)
- Chân không tối đa: 27 in. Hg (~100 mbar tuyệt đối)
- Công suất động cơ: 0.94 HP (0.55 kW tại 50 Hz, 0.7 kW tại 60 Hz)
- Động cơ: 3 pha, 230/400V (50 Hz) hoặc 208/230/460V (60 Hz), TEFC
- Mức ồn: ~66 dB(A)
- Kích thước (D x R x C): Khoảng 400 x 280 x 320 mm
- Trọng lượng: ~22.5 kg
- Phụ kiện: Bộ lọc hút, van điều chỉnh chân không, bộ giảm thanh.
- VX 4.25:
- Lưu lượng tự do: 18 SCFM (25 m³/h tại 50 Hz, 30 m³/h tại 60 Hz)
- Chân không tối đa: 27 in. Hg (~100 mbar tuyệt đối)
- Công suất động cơ: 1.2 HP (0.75 kW tại 50 Hz, 0.9 kW tại 60 Hz)
- Động cơ: 3 pha, 208/230/460V, 50/60 Hz, TEFC
- Mức ồn: ~68 dB(A)
- Kích thước (D x R x C): Khoảng 420 x 300 x 350 mm
- Trọng lượng: ~35 kg
- Phụ kiện: Bộ lọc hút, van điều chỉnh, bộ giảm thanh, đồng hồ đo chân không (0-30″ Hg).
- VX 4.40:
- Lưu lượng tự do: 28.2 SCFM (40 m³/h tại 50 Hz, 48 m³/h tại 60 Hz)
- Chân không tối đa: 27 in. Hg (~100 mbar tuyệt đối)
- Công suất động cơ: 2 HP (1.25 kW tại 50 Hz, 1.5 kW tại 60 Hz)
- Động cơ: 1 pha hoặc 3 pha, 208/230/460V, 50/60 Hz, TEFC
- Mức ồn: ~72 dB(A)
- Kích thước (D x R x C): Khoảng 450 x 320 x 400 mm
- Trọng lượng: ~85 kg
- Phụ kiện: Bộ lọc hút, van điều chỉnh chân không, bộ giảm thanh, bộ cách ly rung.






