Bơm chân không Orion dòng KRF bao gồm các bơm chân không cánh gạt khô, không dầu, nổi tiếng về độ tin cậy, độ bền và hoạt động êm ái. Những bơm này là một lựa chọn phổ biến thay thế cho các bơm chân không cánh gạt kín dầu truyền thống trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Dưới đây là tổng quan chung về bơm chân không Orion KRF:
Các tính năng chính:
- Hoạt động không dầu: Loại bỏ nhu cầu bôi trơn bằng dầu, dẫn đến hoạt động sạch hơn, giảm bảo trì và không có nguy cơ nhiễm dầu vào quy trình.
- Thiết kế không cần bảo trì: Được thiết kế để bảo trì tối thiểu, góp phần giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành.
- Hoạt động êm ái: Được thiết kế để hoạt động với mức độ tiếng ồn thấp, tạo ra môi trường làm việc thoải mái hơn. Mức độ tiếng ồn thường dao động từ 60 đến 70 dB(A) tùy thuộc vào model.
- Vòng bi ngoài chạy mát hơn: Thiết kế này giúp tăng tuổi thọ của bơm bằng cách giảm sinh nhiệt và mài mòn vòng bi.
- Bộ lọc hạt và bộ giảm thanh tích hợp: Bảo vệ bơm khỏi bụi bẩn và mảnh vụn, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và giảm thêm tiếng ồn.
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ: Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và tích hợp dễ dàng vào các hệ thống khác nhau.
- Ứng dụng đa năng: Có khả năng xử lý cả ứng dụng chân không và áp suất, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng.
- Thiết kế cánh gạt carbon tuổi thọ cao hơn: Sử dụng các cánh gạt carbon được thiết kế đặc biệt, mang lại tuổi thọ hoạt động kéo dài so với các cánh gạt tiêu chuẩn.
- Chứng nhận CE (trên một số model): Cho thấy sự tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn của Châu Âu.
Nguyên lý hoạt động:
Bơm khô Orion, bao gồm cả dòng KRF, hoạt động theo nguyên lý cánh gạt quay. Một rotor lắp lệch tâm với các cánh gạt trượt quay bên trong một vỏ bơm. Khi rotor quay, thể tích giữa các cánh gạt và thành vỏ bơm thay đổi. Sự thay đổi thể tích tuần hoàn này tạo ra chân không ở đầu vào (giai đoạn hút) và nén không khí, sau đó được đẩy ra ở đầu ra (giai đoạn xả).
Các ứng dụng tiêu biểu:
Bơm chân không Orion KRF được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng đa dạng, bao gồm:
- Máy đóng gói: Đóng gói chân không để kéo dài thời hạn sử dụng.
- Máy in và máy đóng sách: Xử lý và cấp giấy.
- Xử lý ảnh: Xử lý phim và bản in.
- Máy lắp ráp: Đặt linh kiện trong lắp ráp tự động.
- Nâng và kẹp chân không: Xử lý vật liệu và cố định bộ phận.
- Tay robot: Dụng cụ cuối cánh tay cho các thao tác gắp và đặt.
- Ép chân không: Tạo hình vật liệu nhựa.
- Ứng dụng máy tính: Làm mát và các quy trình liên quan đến chân không khác.
- Máy đếm và dán nhãn giấy: Xử lý vật liệu.
- Bộ cấp phôi: Định hướng và cấp linh kiện trong hệ thống tự động.
- Lấy mẫu bụi và khí: Giám sát môi trường.
- Nhíp/ống hút chân không: Xử lý các linh kiện nhỏ.
- Ổ bi khí: Cung cấp hỗ trợ không ma sát.
- Sản xuất oxy: Ứng dụng y tế và công nghiệp.
- Thiết bị y tế: Các ứng dụng khác nhau đòi hỏi chân không hoặc áp suất.
- Gia công gỗ (máy CNC): Cố định phôi.
- Sản xuất nhựa (ép phun): Khử khí.
- Công nghiệp bán dẫn và điện tử: Các ứng dụng xử lý và thao tác khác nhau.
Specification
🔹 Compact Standard Models: KRF04A, KRF08A
These models are designed for light-duty applications where space and energy efficiency are priorities.
| Model | Flow Rate (L/min) | Ultimate Vacuum (kPa) | Continuous Vacuum (kPa) | Continuous Pressure (kPa) | Noise Level (dB) | Motor Power (kW) | Weight (kg) | Piping Size |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRF04A | 63/75 (50/60 Hz) | 70/75 | Max. 55 | Max. 50 | 61/63 | 0.1 | 10.5–12 | Rc 3/8 |
| KRF08A | 135/155 (50/60 Hz) | 78/79 | Recomm. ≤60 (Max. 75) | Recomm. ≤60 (Max. 70) | 60/61 | 0.2 | 14–15.5 | Rc 3/4 |
*Note: Noise levels are reduced by 2 to 5 dB compared to earlier models. オリオン機械株式会社+1Orion Pumps & Air Equipment Limited+1
🔹 Standard Models: KRF15A, KRF25A, KRF40A
Suitable for medium-duty applications, these models offer a balance between performance and compactness.
| Model | Flow Rate (L/min) | Ultimate Vacuum (kPa) | Continuous Vacuum (kPa) | Continuous Pressure (kPa) | Noise Level (dB) | Motor Power (kW) | Weight (kg) | Piping Size |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRF15A | 235/280 (50/60 Hz) | 84/86 | Recomm. ≤60 (Max. 75) | Recomm. ≤60 (Max. 70) | 60–65 | 0.4 | 17–21 | Rc 3/4 |
| KRF25A | 400/480 (50/60 Hz) | 84/86 | Recomm. ≤60 (Max. 80) | Recomm. ≤60 (Max. 70) | 62–64 | 0.75 | 29–34 | Rc 3/4 |
| KRF40A | 570/685 (50/60 Hz) | 84/86 | Recomm. ≤60 (Max. 80) | Recomm. ≤60 (Max. 70) | 60–62 | 1.1–1.5 | 35–43 | Rc 3/4 |
*Note: Noise levels are reduced by 3 dB compared to previous models. オリオン機械株式会社
🔹 Heavy-Duty Models: KRF70, KRF110
Engineered for demanding industrial applications requiring higher flow rates and robust performance.
| Model | Flow Rate (L/min) | Ultimate Vacuum (kPa) | Continuous Vacuum (kPa) | Continuous Pressure (kPa) | Noise Level (dB) | Motor Power (kW) | Weight (kg) | Piping Size |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRF70 | 1130/1350 (50/60 Hz) | 90 | 60 (V/VB), 80 (VH/VBH) | 60 (B/VB), 70 (BH), 80 (VBH) | 67–76 | 2.2 | 94 | Rc 1 |
| KRF110 | 1850/2200 (50/60 Hz) | 90 | 60 (V/VB) | 60 (B/VB) | 74–77 | 3.7 | 131 | Rc 1¼ |
*Note: Noise levels are reduced by 3 dB compared to previous models.
Order Code
Mã sản phẩm của dòng KRF thường có dạng:
KRF[Model Number]-[Function Code]-[Voltage Code]
Trong đó:
Model Number: Số hiệu model, ví dụ:
04A,08A: Dòng tiêu chuẩn nhỏ gọn15A,25A,40A: Dòng tiêu chuẩn70,110: Dòng tải nặng
Function Code: Chỉ định chức năng của bơm:
V: Chỉ hút chân khôngB: Chỉ thổi ápVB: Kết hợp hút và thổiVH: Hút chân không caoBH: Thổi áp caoVBH: Kết hợp hút và thổi áp cao
Voltage Code: Chỉ định điện áp và cấu hình motor:
01: 3 pha, 200V, 50Hz02A: 1 pha, 100/200V, 50/60Hz03: Không có motor04: 3 pha, 380/400/415V, 50Hz
Model List
🔸 Mẫu tiêu chuẩn: KRF15A, KRF25A, KRF40A
Những mẫu này có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các ứng dụng nhẹ đến trung bình.
Lưu lượng khí: 280 – 685 Lít/phút (60 Hz)
Khả năng hút chân không: hút liên tục tối ưu tới 60 kPa (tối đa 80 kPa), riêng KRF15A lên đến 75 kPa
Khả năng thổi áp: áp suất liên tục tới 60 kPa (tối đa 70 kPa)
Độ ồn: giảm 3 dB so với các mẫu trước
Công suất motor: 0.4 – 1.5 kW
Trọng lượng: 17 – 43 kg
Tuân thủ tiêu chuẩn: Đạt chuẩn CE và chỉ thị RoHS (trừ loại một pha hoặc không có motor)
👉 Phù hợp với các môi trường cần tiết kiệm không gian và tiết kiệm năng lượng.
🔸 Mẫu tải nặng: KRF70, KRF110
Đây là các mẫu hiệu suất cao, dành cho môi trường công nghiệp nặng.
Lưu lượng khí: 1350 – 2200 Lít/phút (60 Hz)
Khả năng hút chân không: liên tục tối đa tới 60 kPa
Khả năng thổi áp: lên đến 80 kPa
Độ ồn: giảm 3 dB so với thế hệ trước
Công suất motor: 2.2 – 3.7 kW
Trọng lượng: 94 – 131 kg
Tiêu chuẩn: Đạt chuẩn CE và RoHS (trừ loại không có motor)
👉 Phù hợp với các ứng dụng công nghiệp có nhu cầu hút/thổi mạnh mẽ và liên tục.






