Dòng Orion KHA cũng bao gồm các bơm chân không cánh gạt khô, không dầu, chia sẻ nhiều lợi ích của dòng KRF nhưng thường tập trung vào các đặc tính hiệu suất hoặc các sắc thái thiết kế hơi khác biệt.
Dưới đây là tổng quan chung về dòng bơm chân không Orion KHA:
Các tính năng chính (Tương tự như KRF, với các biến thể tiềm năng):
- Hoạt động không dầu: Loại bỏ việc sử dụng dầu, dẫn đến quy trình sạch hơn, giảm bảo trì và không có nguy cơ nhiễm dầu.
- Thiết kế bảo trì thấp: Được thiết kế để bảo trì tối thiểu và khoảng thời gian bảo dưỡng dài hơn.
- Hoạt động êm ái: Được thiết kế để hoạt động với mức độ tiếng ồn giảm, góp phần tạo ra môi trường làm việc tốt hơn. Mức độ tiếng ồn cụ thể sẽ khác nhau tùy theo model.
- Vòng bi chạy mát: Tương tự như dòng KRF, thường có vòng bi ngoài để tản nhiệt tốt hơn và kéo dài tuổi thọ vòng bi.
- Lọc tích hợp: Thường bao gồm các bộ lọc đầu vào để bảo vệ bơm khỏi các hạt vật chất, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy. Bộ giảm thanh cũng có thể được tích hợp để giảm tiếng ồn.
- Nhỏ gọn và nhẹ: Tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp dễ dàng vào các hệ thống và máy móc khác nhau.
- Ứng dụng đa năng: Phù hợp cho cả ứng dụng chân không và áp suất trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Vật liệu cánh gạt bền: Sử dụng vật liệu cánh gạt bền bỉ, thường là gốc carbon, được thiết kế cho tuổi thọ hoạt động kéo dài.
- Các tùy chọn động cơ: Có sẵn với nhiều cấu hình động cơ (một pha, ba pha) và các tùy chọn điện áp để phù hợp với các nguồn điện khác nhau.
Sự khác biệt hoặc điểm nhấn tiềm năng so với dòng KRF:
Mặc dù dòng KHA và KRF chia sẻ những lợi ích cốt lõi của công nghệ bơm cánh gạt khô không dầu, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong trọng tâm thiết kế hoặc đặc tính hiệu suất của chúng. Điều này có thể bao gồm:
- Dải hiệu suất cụ thể: Dòng KHA có thể tập trung vào một dải lưu lượng hoặc mức chân không tuyệt đối cụ thể khác biệt một chút so với dòng KRF. Điều quan trọng là phải tham khảo các thông số kỹ thuật của từng model cụ thể.
- Các biến thể thiết kế: Có thể có những khác biệt trong thiết kế bên trong của vỏ bơm, rotor hoặc cấu hình cánh gạt để tối ưu hóa bơm cho các điều kiện hoạt động hoặc ứng dụng nhất định.
- Trọng tâm ứng dụng: Mặc dù cả hai dòng đều đa năng, nhưng một dòng có thể phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp hoặc ứng dụng cụ thể do các biến thể nhỏ về hiệu suất hoặc tính năng.
- Kích thước và trọng lượng: Tùy thuộc vào các model cụ thể, dòng KHA có thể có dải kích thước vật lý và trọng lượng khác so với dòng KRF.
Các ứng dụng tiêu biểu (Có khả năng trùng lặp với KRF, nhưng hãy xác minh tính phù hợp của từng model cụ thể):
Với công nghệ bơm cánh gạt khô không dầu được chia sẻ, các ứng dụng cho dòng KHA có khả năng trùng lặp đáng kể với dòng KRF. Chúng có thể bao gồm:
- Máy móc đóng gói
- Thiết bị in ấn và đóng sách
- Các ứng dụng y tế và phòng thí nghiệm
- Nâng và xử lý bằng chân không
- Robot học
- Gia công nhựa (ví dụ: ép chân không, khử khí)
- Gia công gỗ (giữ bằng CNC)
- Sản xuất điện tử và bán dẫn
- Lấy mẫu môi trường
- Chế biến thực phẩm
Các biến thể và thông số kỹ thuật của Model:
Tương tự như dòng KRF, dòng KHA sẽ có nhiều model khác nhau với các thông số kỹ thuật khác nhau. Khi xem xét một bơm KHA cụ thể, điều quan trọng là phải xem xét bảng dữ liệu của model đó để xác định:
- Tốc độ bơm (Lưu lượng): Biểu thị bằng L/phút hoặc m³/h.
- Độ chân không tuyệt đối: Đo bằng kPa tuyệt đối hoặc Torr.
- Dải chân không và áp suất hoạt động: Mức hoạt động liên tục khuyến nghị và tối đa.
- Công suất động cơ và thông số kỹ thuật điện: Yêu cầu về điện áp, pha và tần số.
- Kích thước cổng đầu vào và đầu ra: Loại và kích thước kết nối.
- Mức độ tiếng ồn: Đo bằng dB(A).
- Trọng lượng và kích thước: Kích thước vật lý và trọng lượng của bơm.
Specification
| Model | Lưu lượng (L/min) 50/60Hz | Áp suất chân không tối đa (kPa abs) | Công suất motor (kW) | Độ ồn (dB) 50/60Hz | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| KHA100 | 55 / 65 | ≤ 8 | 0.1 | 60 / 61 | 11 |
| KHA200 | 120 / 145 | ≤ 8 | 0.2 | 61 / 62 | 13 |
| KHA400 | 220 / 260 | ≤ 8 | 0.4 | 63 / 66 | 21 |
| KHA750 | 330 / 400 | ≤ 8 | 0.75 | 67 / 70 | 38 |
Lưu ý:
Các model có thể được tùy chọn với hoặc không có motor, và với các loại điện áp khác nhau (1 pha hoặc 3 pha).
Kích thước cổng kết nối: Rc 1/4 hoặc Rc 3/8 tùy theo model.
Điện áp hoạt động: 3 pha 200V hoặc 3 pha 380/400/415V, 50Hz
Order Code
Model List
| Model cơ bản | Mã sản phẩm đầy đủ (ví dụ) | Tùy chọn motor và điện áp |
|---|---|---|
| KHA100 | KHA100-301-G1 | Không motor, không đế |
| KHA100-301A-G1 | Không motor, có đế cho motor 1 pha | |
| KHA100-301A-G1 (với motor 1 pha) | Motor 1 pha 100/200V, 50Hz | |
| KHA100-301B-G1 (với motor 3 pha) | Motor 3 pha 200V hoặc 380/400/415V, 50Hz | |
| KHA200 | KHA200-301-G1 | Không motor, không đế |
| KHA200-301A-G1 | Không motor, có đế cho motor 1 pha | |
| KHA200-301A-G1 (với motor 1 pha) | Motor 1 pha 100/200V, 50Hz | |
| KHA200-301B-G1 (với motor 3 pha) | Motor 3 pha 200V hoặc 380/400/415V, 50Hz | |
| KHA400 | KHA400-301-G1 | Không motor, không đế |
| KHA400-301A-G1 | Không motor, có đế cho motor 1 pha | |
| KHA400-301A-G1 (với motor 1 pha) | Motor 1 pha 100/200V, 50Hz | |
| KHA400-301B-G1 (với motor 3 pha) | Motor 3 pha 200V hoặc 380/400/415V, 50Hz | |
| KHA750 | KHA750-301-G1 | Không motor, không đế |
| KHA750-301B-G1 | Không motor, có đế cho motor 3 pha | |
| KHA750-301B-G1 (với motor 3 pha) | Motor 3 pha 200V hoặc 380/400/415V, 50Hz |






