Van điều hướng 5/2 AVENTICS™ Series 740 là loại van khí nén mạnh mẽ và đáng tin cậy, được thiết kế để điều khiển hướng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Dưới đây là tóm tắt các tính năng và thông số kỹ thuật chính của nó:
Các Tính Năng Chính
- Vỏ Polymer Bền Bỉ: Vỏ polyamide chống ăn mòn giúp van phù hợp với môi trường nhiều bụi và ẩm ướt.
- Công Nghệ Van Poppet Màng Ngăn: Sử dụng công nghệ màng ngăn mềm, chống mài mòn giúp đạt độ lặp lại cao và tuổi thọ dài.
- Thích Hợp Với Mọi Chất Lượng Khí: Có thể xử lý nhiều chất lượng khí khác nhau.
- Tùy Chọn Lắp Đặt: Có thể lắp ráp thành khối hoặc sử dụng với lắp đặt đế van.
- Ghi Đè Thủ Công: Có sẵn loại có hoặc không có chốt khóa.
- Kết Nối Điện: Thường sử dụng kết nối phích cắm theo EN 175301-803, dạng A.
- Chịu Lạnh: Hoạt động ở nhiệt độ thấp tới -25 °C.
- Tùy Chọn ATEX: Có các phiên bản cuộn dây UL và ATEX cho môi trường nguy hiểm.
Ứng Dụng
Van điều hướng 5/2 AVENTICS™ bao gồm Series 740, được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp nói chung, kiểm soát quy trình và công nghệ lắp ráp. Các ứng dụng cụ thể có thể bao gồm:
- Điều khiển xi lanh khí nén.
- Hệ thống xử lý nhỏ.
- Chế tạo máy công cụ.
- Ngành công nghiệp điện tử.
Specification
Thông Số Kỹ Thuật Chính
Loại van: Van màng kiểu poppet
Nguyên lý làm kín: Gioăng mềm
Kích hoạt: Điện hoặc khí nén
Điều khiển pilot: Tích hợp bên trong
Lưu lượng danh định (Qn): 700 – 1100 lít/phút (tùy mẫu)
Áp suất làm việc: 1.5 – 10 bar
Cổng kết nối khí: Ø 8×1, Ø 10×1 hoặc 3/8″
Chế độ điều khiển tay: Có tùy chọn giữ hoặc không giữ (detent)
Kết nối điện: Dạng giắc EN 175301-803, Form A
Gắn lắp: Có thể gắn thành cụm (modular)
Nhiệt độ môi trường: -25°C đến +50°C
Chứng nhận ATEX: Có sẵn cho một số mẫu dùng trong môi trường dễ cháy nổ
Model List
| Mã sản phẩm (Part Number) | Chức năng van | Kiểu Kích hoạt | Điện áp (V) | Lưu lượng danh định (Qn) (l/phút) | Kích thước kết nối | Ghi chú/Đặc điểm chính |
| 5717400000 | 5/2 | Khí nén Pilot | N/A | 700 | Ø 8×1 | Phiên bản cơ bản, khí nén |
| 5717450000 | 5/2 | Khí nén Pilot | N/A | 950 | Ø 10×1 | Lưu lượng lớn hơn, khí nén |
| 5717451000 | 5/2 | Khí nén Pilot | N/A | 950 | Ø 10×1 | Phiên bản CP (có thể là chống ăn mòn) |
| 5727400220 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 700 | Ø 8×1 | Điện từ 24VDC, có đầu nối van |
| 5727400420 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 700 | Ø 8×1 | Điện từ 24VDC, không có đầu nối van |
| 5727420220 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 700 | Ø 8×1 | Có tùy chọn ATEX |
| 5727450220 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 950 | Ø 10×1 | Điện từ 24VDC, lưu lượng lớn |
| 5727450420 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 950 | Ø 10×1 | Điện từ 24VDC, lưu lượng lớn, không có đầu nối van |
| 5727405280 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 230 VAC | 700 | Ø 8×1 | Điện từ 230VAC |
| 5727455280 | 5/2 | Điện từ/Pilot | 230 VAC | 950 | Ø 10×1 | Điện từ 230VAC, lưu lượng lớn |
| 5727405302 | 5/2 | Van cơ bản | N/A | 700 | Ø 8×1 | Van không có cuộn điện từ |
| 5727455302 | 5/2 | Van cơ bản | N/A | 950 | Ø 10×1 | Van không có cuộn điện từ, lưu lượng lớn |
| R432016656 | 5/2 (Single Solenoid) | Điện từ/Pilot | 6 VDC | 700 | 3/8″ | Một solenoid, 6VDC |
| R432016657 | 5/2 (Single Solenoid) | Điện từ/Pilot | 12 VDC | 700 | 3/8″ | Một solenoid, 12VDC |
| R432016658 | 5/2 (Single Solenoid) | Điện từ/Pilot | 24 VAC | 700 | 3/8″ | Một solenoid, 24VAC |
| R432016659 | 5/2 (Double Solenoid) | Điện từ kép | 110 VAC | 700 – 950 | Tuỳ chọn | Hai solenoid, 110VAC |
| R432016663 | 5/2 (Double Solenoid) | Điện từ kép | 24 VDC | 700 – 950 | Tuỳ chọn | Hai solenoid, 24VDC |
| R432016674 | 5/3 (Closed Center) | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 700 – 950 | Tuỳ chọn | Van 5/3 với trung tâm đóng |
| R432016668 | 5/3 (Exhaust Open Center) | Điện từ/Pilot | 24 VDC | 700 – 950 | Tuỳ chọn | Van 5/3 với trung tâm mở xả |













