SMC CY3B-Z: Xi Lanh Không Trục Khớp Nối Từ Tính Thế Hệ Mới, Nhẹ Hơn 16%
Trong các hệ thống tự động hóa cần chuyển động tịnh tiến dài mà không gian lắp đặt hạn chế, xi lanh không trục (rodless cylinder) là giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm chiều dài lắp đặt so với xi lanh có trục thông thường cùng hành trình. SMC CY3B-Z là xi lanh không trục khớp nối từ tính (Magnetically Coupled Rodless Cylinder) thế hệ mới thuộc dòng CY3B của SMC (Nhật Bản), được nâng cấp toàn diện về trọng lượng, độ bền và khả năng bôi trơn so với phiên bản CY3B cũ. Cùng NTN tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này.
SMC CY3B-Z Là Gì?
CY3B-Z là xi lanh không trục kiểu cơ bản (Basic Type), không tích hợp cơ cấu dẫn hướng, sử dụng cơ chế khớp nối từ tính (magnetically coupled) để truyền lực từ piston bên trong ống xi lanh ra bộ phận trượt bên ngoài mà không cần khoét lỗ dọc thân xi lanh. Nhờ đó, sản phẩm hoàn toàn không có nguy cơ rò rỉ khí nén qua khe trượt như một số kiểu xi lanh không trục dùng dây đai hoặc khe hở cơ khí, đồng thời tiết kiệm đáng kể chiều dài lắp đặt so với xi lanh có trục cùng hành trình.
Điểm Nâng Cấp Của CY3B-Z So Với CY3B Cũ
1. Giảm trọng lượng 16%
Nhờ thiết kế lại thân và nắp đầu xi lanh, CY3B-Z giảm đáng kể khối lượng tổng thể – ví dụ ở kích thước nòng ϕ32 với hành trình 100mm, trọng lượng giảm từ 1,35kg xuống còn 1,13kg, giúp giảm tải cho hệ thống truyền động và tăng tốc độ đáp ứng.
2. Cải thiện bôi trơn với Lube-retainer
Với các kích thước nòng từ ϕ15 đến ϕ63, xi lanh được trang bị thêm bộ giữ dầu bôi trơn (Lube-retainer), giúp duy trì màng dầu trên piston ổn định hơn, đảm bảo chuyển động trơn tru trong suốt vòng đời sử dụng.
3. Vòng đeo mòn kéo dài 30%
Vòng đeo mòn (wear ring) trên thân xi lanh được kéo dài tối đa 30% so với phiên bản cũ, cải thiện đáng kể hiệu suất ổ trục, giúp chuyển động piston mượt mà và ổn định hơn qua thời gian vận hành dài.
4. Tương thích lắp đặt với CY3B cũ
Mặc dù được nâng cấp, CY3B-Z vẫn giữ nguyên thông số kỹ thuật cơ bản, lực giữ nam châm và kích thước lắp đặt hoàn toàn giống với mẫu CY3B hiện có, giúp việc thay thế nâng cấp trở nên dễ dàng mà không cần chỉnh sửa thiết kế hệ thống.
Thông Số Kỹ Thuật SMC CY3B-Z
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Xi lanh không trục khớp nối từ tính, kiểu cơ bản (Basic Type) |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double acting) |
| Kích thước nòng (bore) | 6, 10, 15, 20, 25, 32, 40, 50, 63 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn | 50 – 1.000 mm (có thể đặt hàng đến 5.000 mm cho loại hành trình dài) |
| Lưu chất | Khí nén |
| Áp suất hoạt động tối đa | 0,7 MPa |
| Áp suất hoạt động tối thiểu | 0,12 – 0,16 MPa (tùy kích thước nòng) |
| Tốc độ piston | 50 – 500 mm/s |
| Giảm chấn | Đệm cao su (Rubber bumper) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Lực giữ của nam châm | 19,6 N (ϕ6) đến 2.256 N (ϕ63), tăng dần theo kích thước nòng |
Tính Năng Nổi Bật Của SMC CY3B-Z
1. Không rò rỉ khí nhờ khớp nối từ tính
Cơ chế truyền lực bằng từ tính hoàn toàn kín, loại bỏ nguy cơ rò rỉ khí nén qua khe trượt – ưu điểm vượt trội so với các loại xi lanh không trục dùng khe hở cơ khí hoặc dây đai truyền động.
2. Tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa
Thiết kế không trục giúp giảm đáng kể chiều dài tổng thể so với xi lanh có trục cùng hành trình, đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng có hành trình dài nhưng không gian lắp đặt hạn chế.
3. Đa dạng kích thước, đáp ứng nhiều tải trọng
Với 9 kích thước nòng từ 6mm đến 63mm và hành trình tiêu chuẩn lên đến 1.000mm (đặt hàng riêng lên đến 5.000mm), CY3B-Z đáp ứng linh hoạt từ ứng dụng tải nhẹ đến tải trung bình.
4. Độ bền cao nhờ cải tiến bôi trơn và ổ trục
Sự kết hợp giữa Lube-retainer và vòng đeo mòn kéo dài giúp CY3B-Z duy trì độ chính xác chuyển động ổn định qua thời gian sử dụng dài, giảm tần suất bảo trì so với phiên bản cũ.
Ứng Dụng Thực Tế Của SMC CY3B-Z
Là loại xi lanh không trục kiểu cơ bản, CY3B-Z phù hợp cho:
- Chuyển động tịnh tiến cơ bản với tải nhẹ trong dây chuyền tự động hóa
- Ứng dụng khi tải được hỗ trợ bằng cơ cấu dẫn hướng bên ngoài (thanh trượt, ray trượt tuyến tính) để chịu mô-men xoắn và đảm bảo độ chính xác
- Các hệ thống cần tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt theo chiều dài
- Nâng cấp thay thế cho hệ thống đang dùng xi lanh CY3B cũ nhờ tương thích kích thước lắp đặt
Vì Sao Nên Mua SMC CY3B-Z Tại NTN?
Công ty TNHH Kỹ Thuật NTN là đơn vị phân phối thiết bị khí nén chính hãng SMC (Nhật Bản) tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng:
- Hàng chính hãng, sẵn kho (instock) – giao hàng nhanh chóng
- Tư vấn kỹ thuật giúp chọn đúng kích thước nòng và hành trình phù hợp với tải trọng ứng dụng thực tế
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, datasheet đầy đủ từ SMC
- Chính sách bảo hành, đổi trả minh bạch
- Báo giá nhanh chóng qua email hoặc Zalo
Câu Hỏi Thường Gặp Về SMC CY3B-Z
1. CY3B-Z có thể thay thế trực tiếp cho xi lanh CY3B cũ đang sử dụng không? Có. CY3B-Z được thiết kế với thông số kỹ thuật cơ bản, lực giữ nam châm và kích thước lắp đặt hoàn toàn giống với mẫu CY3B hiện có, nên có thể thay thế trực tiếp mà không cần chỉnh sửa thiết kế hệ thống hiện tại.
2. Xi lanh CY3B-Z kiểu cơ bản có cần thêm cơ cấu dẫn hướng bên ngoài không? Có, tùy ứng dụng. Vì là loại cơ bản (Basic Type) không tích hợp sẵn cơ cấu dẫn hướng, nếu ứng dụng có tải trọng cần chịu mô-men xoắn hoặc yêu cầu độ chính xác vị trí cao, nên bổ sung thanh trượt hoặc ray trượt tuyến tính bên ngoài để hỗ trợ tải.
3. Có thể đặt hành trình dài hơn 1.000mm không? Có. Dù hành trình tiêu chuẩn của CY3B-Z là 50-1.000mm, SMC vẫn hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu với hành trình lên đến 5.000mm cho các ứng dụng đặc biệt cần khoảng di chuyển dài.
Liên Hệ Báo Giá SMC CY3B-Z
Quý khách quan tâm đến sản phẩm SMC CY3B-Z Xi lanh không trục (Rodless Cylinder) vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: Mr. Nam – 0982 49 47 45
- Email: sales@ntntech.com.vn
- Xem chi tiết sản phẩm: ntntech.com.vn/product/rodless-cylinder-smc-cy3b-z
Specification
Thông số kỹ thuật chính (tiêu biểu)
Dưới đây là các thông số điển hình mà CY3B-Z (và dòng CY3B) cung cấp:
| Thông số | Phạm vi / giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ bore (đường kính trong xi lanh) | 6, 10, 15, 20, 25, 32, 40, 50, 63 mm |
| Hành trình chuẩn | lên đến 1.000 mm (với các loại tiêu chuẩn) |
| Khả năng sản xuất hành trình dài | Có thể sản xuất tới 5.000 mm tùy đặt hàng |
| Tốc độ piston | 50 đến 500 mm/s |
| Áp suất tối thiểu làm việc | khoảng 0,12 – 0,16 MPa |
| Lực giữ từ (magnetic holding force) tối đa | tới ~2.256 N (với bore lớn) |
| Đệm cao su (cushion) | Có đệm cao su tại các đầu để giảm va đập |
| Vị trí lắp & hướng làm việc | Có thể lắp ngang, nghiêng hoặc thậm chí dọc — nhưng cần xét tải trọng trong các hướng đó |
Order Code














